Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / GRASS
GRASS logo

Giá Grass GRASS

xếp hạng #115Đã bao gồm
Grass Giá
$ 0.7199 +2.41%
Cập nhật thời gian: 2026-09-30 08:15 (UTC+8)
website chính thức
Người thám hiểm
Mã nguồn
-
Nhãn
AI & Big DataSolana EcosystemDePINBinance AlphaBinance Ecosystem
Giá trị thị trường
$ 503,586,908
24H Số tiền
$ 39,597,930
Lượng cung lưu hành
699,492,325 GRASS
69.95%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
43,857,624 GRASS
Tỷ lệ doanh thu
0.18%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 3.9008
$ 0.1662
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

GRASS/USD

GRASS Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Binance logoBinanceGRASS/USDT$ 0.719236,180,932 GRASS$ 26,021,32625.40%
2Okx logoOkxGRASS/USDTSWAP$ 0.718624,948,630 GRASS$ 17,928,08517.50%
3Lbank logoLbankGRASS/USDT$ 0.719320,583,790 GRASS$ 14,805,92014.45%
4Bybit logoBybitGRASS/USDT$ 0.718819,186,180 GRASS$ 13,791,02613.46%
5Bingx logoBingxGRASS/USDT$ 0.718910,545,973 GRASS$ 7,581,5007.40%
6Whitebit logoWhitebitGRASS/USDT$ 0.71607,530,806 GRASS$ 5,392,0575.26%
7Hyperliquid logoHyperliquidGRASS/USDT$ 0.71916,104,603 GRASS$ 4,390,1864.29%
8Bitget logoBitgetGRASS/USDT$ 0.71844,623,188 GRASS$ 3,321,2983.24%
9Mexc logoMexcGRASS/USDT$ 0.71913,951,336 GRASS$ 2,841,4062.77%
10Kucoin logoKucoinGRASS/USDT$ 0.71873,121,398 GRASS$ 2,243,3482.19%

Grass là gì?

Grass (GRASS) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 115 theo vốn hóa thị trường (khoảng $503.39M).

Trang này cung cấp giá Grass theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Grass (GRASS) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 GRASS =
VND18.694 ₫
USD0,7199 US$
EUR0,6423 €
CNY4,83 CN¥
JPY114 ¥
KRW967 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá GRASS trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Grass Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.7199
24H Thay đổi+2.41%
7D Thay đổi-5.86%
24H Cao$ 0.7776
24H Thấp$ 0.7036
24H Số tiền$ 39,597,930
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 503,386,820
xếp hạng#115
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn699,492,325
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắnggiấy trắng
Trang mạng xã hộitwitter.com