Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / GUN
GUN logo

Giá GUNZ GUN

xếp hạng #998Đã bao gồm
GUNZ Giá
$ 0.0052 -0.23%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 12,652,639
24H Số tiền
$ 8,423,085
Lượng cung lưu hành
2,431,469,754 GUN
24.31%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
689,697,280 GUN
Tỷ lệ doanh thu
0.36%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.1151
$ 0.0082
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

GUN/USD

GUN Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Binance logoBinanceGUN/USDT$ 0.00311,617,085,159 GUN$ 5,131,01149.14%
2Lbank logoLbankGUN/USDT$ 0.0031884,369,010 GUN$ 2,806,98726.88%
3Bingx logoBingxGUN/USDT$ 0.0031431,825,738 GUN$ 1,371,04613.13%
4Bybit logoBybitGUN/USDT$ 0.0031127,689,427 GUN$ 405,7973.89%
5Bitunix logoBitunixGUN/USDT$ 0.003159,615,677 GUN$ 189,1001.81%
6Gate logoGateGUN/USDT$ 0.003156,991,181 GUN$ 180,9471.73%
7Bitget logoBitgetGUN/USDT$ 0.003151,471,345 GUN$ 163,3701.56%
8Mexc logoMexcGUN/USDT$ 0.003133,635,543 GUN$ 106,6581.02%
9Kucoin logoKucoinGUN/USDT$ 0.003120,334,359 GUN$ 64,5610.62%
10AsterGUN/USDT$ 0.00316,434,551 GUN$ 20,3130.19%

GUNZ là gì?

GUNZ (GUN) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 998 theo vốn hóa thị trường (khoảng $12.66M).

Trang này cung cấp giá GUNZ theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi GUNZ (GUN) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 GUN =
VND135 ₫
USD0,005204 US$
EUR0,004642 €
CNY0,03494 CN¥
JPY0,8221 ¥
KRW7 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá GUN trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

GUNZ Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0052
24H Thay đổi-0.23%
7D Thay đổi+8.84%
24H Cao$ 0.0034
24H Thấp$ 0.0030
24H Số tiền$ 8,423,085
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 12,660,398
xếp hạng#998
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa10,000,000,000
Tuần hoàn2,431,469,754
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-