Nhà / Tiền điện tử / HBAR

Giá Hedera HBAR
xếp hạng #31Đã bao gồm
Hedera Giá
$ 0.1001 -0.27%
website chính thức
Người thám hiểm
Mã nguồn
Nhãn
DAGMarketplaceEnterprise SolutionsPaymentsDCG PortfolioHedera Hashgraph EcosystemReal World Assets ProtocolsLayer 1Made in AmericaBinance Ecosystem
Giá trị thị trường
$ 4,405,847,086
24H Số tiền
$ 91,758,596
Lượng cung lưu hành
43,997,753,966 HBAR
88.00%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.15%
24H Âm lượng
1,117,118,720 HBAR
Tỷ lệ doanh thu
0.03%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.5701
$ 0.0100
HBAR/USD
HBAR Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | HBAR/USDT | $ 0.1002 | $ 35,681,823 | |
| 2 | HBAR/USDT | $ 0.1003 | $ 14,794,090 | |
| 3 | HBAR/USDT | $ 0.1002 | $ 14,558,071 | |
| 4 | HBAR/USDT | $ 0.1002 | $ 13,604,248 | |
| 5 | HBAR/USDT | $ 0.1001 | $ 13,478,768 | |
| 6 | HBAR/USDTSWAP | $ 0.1002 | $ 11,263,693 | |
| 7 | HBAR/USDT | $ 0.1001 | $ 10,030,894 | |
| 8 | HBAR/USDT | $ 0.1002 | $ 9,801,676 | |
| 9 | HBAR/USDT | $ 0.1002 | $ 5,328,099 | |
| 10 | HBAR/USDT | $ 0.1001 | $ 4,921,739 |
Hedera là gì?
Hedera (HBAR) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 31 theo vốn hóa thị trường (khoảng $4.41B).
Trang này cung cấp giá Hedera theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Hedera (HBAR) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 HBAR = |
|---|---|
| VND | 2.600 ₫ |
| USD | 0,1001 US$ |
| EUR | 0,08933 € |
| CNY | 0,6724 CN¥ |
| JPY | 16 ¥ |
| KRW | 134 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá HBAR trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Hedera Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.1001
24H Thay đổi-0.27%
7D Thay đổi-2.19%
24H Cao$ 0.1027
24H Thấp$ 0.0998
24H Số tiền$ 91,758,596
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 4,405,868,919
xếp hạng#31
Ưu thế thị trường 0.15%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa50,000,000,000
Tuần hoàn43,997,753,966
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắnggiấy trắng
Trang mạng xã hộireddit.comhedera.comtwitter.com