Nhà / Tiền điện tử / HEMI

Giá Hemi HEMI
xếp hạng #789Đã bao gồm
Hemi Giá
$ 0.0058 -0.93%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 24,992,581
24H Số tiền
$ 3,326,653
Lượng cung lưu hành
4,240,587,613 HEMI
42.41%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
701,560,320 HEMI
Tỷ lệ doanh thu
0.72%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.1925
$ 0.0053
HEMI/USD
HEMI Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | HEMI/USDT | $ 0.0059 | $ 3,541,863 | |
| 2 | HEMI/USDT | $ 0.0058 | $ 2,685,685 | |
| 3 | HEMI/USDT | $ 0.0058 | $ 1,280,133 | |
| 4 | HEMI/USDT | $ 0.0058 | $ 557,275 | |
| 5 | HEMI/USDT | $ 0.0059 | $ 276,458 | |
| 6 | HEMI/USDT | $ 0.0058 | $ 178,944 | |
| 7 | HEMI/USDT | $ 0.0058 | $ 135,968 | |
| 8 | HEMI/USDT | $ 0.0059 | $ 115,685 | |
| 9 | HEMI/USDT | $ 0.0058 | $ 81,897 | |
| 10 | Aster | HEMI/USDT | $ 0.0059 | $ 11,538 |
Hemi là gì?
Hemi (HEMI) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 789 theo vốn hóa thị trường (khoảng $25.00M).
Trang này cung cấp giá Hemi theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Hemi (HEMI) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 HEMI = |
|---|---|
| VND | 153 ₫ |
| USD | 0,005894 US$ |
| EUR | 0,005258 € |
| CNY | 0,03957 CN¥ |
| JPY | 0,9311 ¥ |
| KRW | 8 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá HEMI trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Hemi Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0058
24H Thay đổi-0.93%
7D Thay đổi-4.06%
24H Cao$ 0.0059
24H Thấp$ 0.0057
24H Số tiền$ 3,326,653
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 24,999,641
xếp hạng#789
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa10,000,000,000
Tuần hoàn4,240,587,613
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-