Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / ELSA
ELSA logo

Giá HeyElsa ELSA

xếp hạng #1014Đã bao gồm
HeyElsa Giá
$ 0.0608 +21.26%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 13,925,189
24H Số tiền
$ 21,303,797
Lượng cung lưu hành
228,980,000 ELSA
22.90%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
54,926,540 ELSA
Tỷ lệ doanh thu
0.24%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.4164
$ 0.0587
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

ELSA/USD

ELSA Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Bingx logoBingxELSA/USDT$ 0.055123,245,617 ELSA$ 1,281,29843.74%
2Binance logoBinanceELSA/USDT$ 0.055012,811,307 ELSA$ 705,64624.09%
3Lbank logoLbankELSA/USDT$ 0.05518,481,757 ELSA$ 467,42915.96%
4Bybit logoBybitELSA/USDT$ 0.05513,479,554 ELSA$ 191,7236.54%
5Mexc logoMexcELSA/USDT$ 0.05501,734,728 ELSA$ 95,5483.26%
6Bitunix logoBitunixELSA/USDT$ 0.05511,531,351 ELSA$ 84,3772.88%
7Gate logoGateELSA/USDT$ 0.0552718,134 ELSA$ 39,6411.35%
8Bitget logoBitgetELSA/USDT$ 0.0549691,132 ELSA$ 37,9841.30%
9Kucoin logoKucoinELSA/USDT$ 0.0550438,331 ELSA$ 24,1250.82%
10AsterELSA/USDT$ 0.054929,706 ELSA$ 1,6310.06%

HeyElsa là gì?

HeyElsa (ELSA) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1014 theo vốn hóa thị trường (khoảng $13.91M).

Trang này cung cấp giá HeyElsa theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi HeyElsa (ELSA) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 ELSA =
VND1.579 ₫
USD0,06081 US$
EUR0,05425 €
CNY0,4083 CN¥
JPY10 ¥
KRW82 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá ELSA trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

HeyElsa Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0608
24H Thay đổi+21.26%
7D Thay đổi-2.55%
24H Cao$ 0.0555
24H Thấp$ 0.0539
24H Số tiền$ 21,303,797
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 13,911,226
xếp hạng#1014
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn228,980,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-