Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / WET
WET logo

Giá Humidifi WET

xếp hạng #959Đã bao gồm
Humidifi Giá
$ 0.0653 -4.77%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 15,027,280
24H Số tiền
$ 1,929,300
Lượng cung lưu hành
230,000,000 WET
23.00%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
76,047,176 WET
Tỷ lệ doanh thu
0.33%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.3359
$ 0.0615
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

WET/USD

WET Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Bingx logoBingxWET/USDT$ 0.0647100,763,352 WET$ 6,522,41168.90%
2Lbank logoLbankWET/USDT$ 0.064718,381,848 WET$ 1,189,85712.57%
3Kucoin logoKucoinWET/USDT$ 0.064611,709,586 WET$ 757,2588.00%
4Binance logoBinanceWET/USDT$ 0.06477,824,983 WET$ 506,7455.35%
5Bybit logoBybitWET/USDT$ 0.06472,207,170 WET$ 143,0021.51%
6Mexc logoMexcWET/USDT$ 0.06471,465,069 WET$ 94,8771.00%
7Okx logoOkxWET/USDTSWAP$ 0.06451,444,500 WET$ 93,1990.98%
8Bitunix logoBitunixWET/USDT$ 0.06471,129,497 WET$ 73,1230.77%
9Gate logoGateWET/USDT$ 0.06491,082,448 WET$ 70,3050.74%
10Bitget logoBitgetWET/USDT$ 0.0649200,528 WET$ 13,0260.14%

Humidifi là gì?

Humidifi (WET) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 959 theo vốn hóa thị trường (khoảng $15.03M).

Trang này cung cấp giá Humidifi theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Humidifi (WET) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 WET =
VND1.697 ₫
USD0,06534 US$
EUR0,05829 €
CNY0,4387 CN¥
JPY10 ¥
KRW88 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá WET trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Humidifi Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0653
24H Thay đổi-4.77%
7D Thay đổi-0.64%
24H Cao$ 0.0663
24H Thấp$ 0.0641
24H Số tiền$ 1,929,300
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 15,027,851
xếp hạng#959
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn230,000,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-