Nhà / Tiền điện tử / ICNT

Giá Impossible Cloud Network ICNT
xếp hạng #774Đã bao gồm
Impossible Cloud Network Giá
$ 0.0984 +8.39%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 24,901,369
24H Số tiền
$ 1,418,326
Lượng cung lưu hành
253,006,129 ICNT
36.14%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
11,472,431 ICNT
Tỷ lệ doanh thu
0.05%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.6182
$ 0.0962
ICNT/USD
ICNT Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | ICNT/USDT | $ 0.0982 | $ 6,547,080 | |
| 2 | ICNT/USDT | $ 0.0983 | $ 3,009,559 | |
| 3 | ICNT/USDT | $ 0.0983 | $ 1,659,175 | |
| 4 | ICNT/USDT | $ 0.0982 | $ 1,207,734 | |
| 5 | ICNT/USDT | $ 0.0984 | $ 690,931 | |
| 6 | ICNT/USDT | $ 0.0982 | $ 251,097 | |
| 7 | ICNT/USDT | $ 0.0983 | $ 198,042 | |
| 8 | ICNT/USDT | $ 0.0984 | $ 172,894 | |
| 9 | ICNT/USDT | $ 0.0985 | $ 57,810 |
Impossible Cloud Network là gì?
Impossible Cloud Network (ICNT) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 774 theo vốn hóa thị trường (khoảng $24.89M).
Trang này cung cấp giá Impossible Cloud Network theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Impossible Cloud Network (ICNT) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 ICNT = |
|---|---|
| VND | 2.545 ₫ |
| USD | 0,09842 US$ |
| EUR | 0,08783 € |
| CNY | 0,6601 CN¥ |
| JPY | 16 ¥ |
| KRW | 132 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá ICNT trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Impossible Cloud Network Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0984
24H Thay đổi+8.39%
7D Thay đổi+0.82%
24H Cao$ 0.1049
24H Thấp$ 0.0899
24H Số tiền$ 1,418,326
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 24,893,258
xếp hạng#774
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa700,000,000
Tuần hoàn253,006,129
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-