Nhà / Tiền điện tử / ICNT

Giá Impossible Cloud Network ICNT
xếp hạng #788Đã bao gồm
Impossible Cloud Network Giá
$ 0.0990 -0.16%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 25,056,967
24H Số tiền
$ 736,781
Lượng cung lưu hành
253,006,129 ICNT
36.14%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
11,472,431 ICNT
Tỷ lệ doanh thu
0.05%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.6182
$ 0.0962
ICNT/USD
ICNT Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | ICNT/USDT | $ 0.0988 | $ 6,541,844 | |
| 2 | ICNT/USDT | $ 0.0991 | $ 1,031,278 | |
| 3 | ICNT/USDT | $ 0.0989 | $ 957,368 | |
| 4 | ICNT/USDT | $ 0.0990 | $ 710,928 | |
| 5 | ICNT/USDT | $ 0.0989 | $ 172,979 | |
| 6 | ICNT/USDT | $ 0.0991 | $ 102,005 | |
| 7 | ICNT/USDT | $ 0.0990 | $ 86,100 | |
| 8 | ICNT/USDT | $ 0.0991 | $ 32,071 | |
| 9 | ICNT/USDT | $ 0.0993 | $ 22,450 |
Impossible Cloud Network là gì?
Impossible Cloud Network (ICNT) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 788 theo vốn hóa thị trường (khoảng $25.06M).
Trang này cung cấp giá Impossible Cloud Network theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Impossible Cloud Network (ICNT) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 ICNT = |
|---|---|
| VND | 2.572 ₫ |
| USD | 0,09904 US$ |
| EUR | 0,08835 € |
| CNY | 0,665 CN¥ |
| JPY | 16 ¥ |
| KRW | 133 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá ICNT trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Impossible Cloud Network Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0990
24H Thay đổi-0.16%
7D Thay đổi+3.24%
24H Cao$ 0.1021
24H Thấp$ 0.0969
24H Số tiền$ 736,781
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 25,058,081
xếp hạng#788
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa700,000,000
Tuần hoàn253,006,129
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-