Nhà / Tiền điện tử / IN

Giá INFINIT IN
xếp hạng #953Đã bao gồm
INFINIT Giá
$ 0.0462 +71.17%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 15,972,263
24H Số tiền
$ 212,307,838
Lượng cung lưu hành
345,068,683 IN
34.51%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
47,625,308 IN
Tỷ lệ doanh thu
0.15%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.3303
$ 0.0450
IN/USD
IN Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | IN/USDT | $ 0.0434 | $ 169,537,702 | |
| 2 | IN/USDT | $ 0.0434 | $ 60,178,501 | |
| 3 | IN/USDT | $ 0.0437 | $ 28,230,406 | |
| 4 | IN/USDT | $ 0.0434 | $ 24,828,549 | |
| 5 | IN/USDT | $ 0.0435 | $ 8,034,755 | |
| 6 | IN/USDT | $ 0.0435 | $ 5,684,126 | |
| 7 | IN/USDT | $ 0.0434 | $ 4,198,968 | |
| 8 | IN/USDT | $ 0.0434 | $ 2,719,373 | |
| 9 | IN/USDT | $ 0.0434 | $ 991,090 | |
| 10 | Aster | IN/USDT | $ 0.0433 | $ 979,046 |
INFINIT là gì?
INFINIT (IN) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 953 theo vốn hóa thị trường (khoảng $15.83M).
Trang này cung cấp giá INFINIT theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi INFINIT (IN) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 IN = |
|---|---|
| VND | 1.195 ₫ |
| USD | 0,04629 US$ |
| EUR | 0,04132 € |
| CNY | 0,3094 CN¥ |
| JPY | 7 ¥ |
| KRW | 61 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá IN trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
INFINIT Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0462
24H Thay đổi+71.17%
7D Thay đổi+74.04%
24H Cao$ 0.0586
24H Thấp$ 0.0274
24H Số tiền$ 212,307,838
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 15,831,089
xếp hạng#953
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn345,068,683
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-