Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / IN
IN logo

Giá INFINIT IN

xếp hạng #997Đã bao gồm
INFINIT Giá
$ 0.0393 -0.67%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 13,567,451
24H Số tiền
$ 1,668,554
Lượng cung lưu hành
345,068,683 IN
34.51%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
47,625,308 IN
Tỷ lệ doanh thu
0.15%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.3303
$ 0.0450
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

IN/USD

IN Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Bingx logoBingxIN/USDT$ 0.032070,845,638 IN$ 2,272,72838.47%
2Binance logoBinanceIN/USDT$ 0.032055,404,041 IN$ 1,777,91530.10%
3Lbank logoLbankIN/USDT$ 0.032032,623,943 IN$ 1,046,24917.71%
4Bybit logoBybitIN/USDT$ 0.03208,723,828 IN$ 279,9474.74%
5Bitget logoBitgetIN/USDT$ 0.03205,308,874 IN$ 169,9902.88%
6Mexc logoMexcIN/USDT$ 0.03203,641,298 IN$ 116,7401.98%
7Bitunix logoBitunixIN/USDT$ 0.03203,106,607 IN$ 99,6591.69%
8Gate logoGateIN/USDT$ 0.03202,392,919 IN$ 76,7171.30%
9Kucoin logoKucoinIN/USDT$ 0.03201,689,257 IN$ 54,0900.92%
10AsterIN/USDT$ 0.0315432,547 IN$ 13,6290.23%

INFINIT là gì?

INFINIT (IN) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 997 theo vốn hóa thị trường (khoảng $13.57M).

Trang này cung cấp giá INFINIT theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi INFINIT (IN) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 IN =
VND1.020 ₫
USD0,03932 US$
EUR0,03511 €
CNY0,2639 CN¥
JPY6 ¥
KRW53 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá IN trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

INFINIT Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0393
24H Thay đổi-0.67%
7D Thay đổi-16.65%
24H Cao$ 0.0345
24H Thấp$ 0.0312
24H Số tiền$ 1,668,554
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 13,566,004
xếp hạng#997
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn345,068,683
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-