Nhà / Tiền điện tử / INX

Giá Infinex INX
xếp hạng #955Đã bao gồm
Infinex Giá
$ 0.0075 -11.60%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 15,093,221
24H Số tiền
$ 1,812,424
Lượng cung lưu hành
1,994,300,001 INX
19.94%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
558,246,592 INX
Tỷ lệ doanh thu
0.28%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.0294
$ 0.0083
INX/USD
INX Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | INX/USDT | $ 0.0045 | $ 6,561,878 | |
| 2 | INX/USDT | $ 0.0045 | $ 3,332,499 | |
| 3 | INX/USDT | $ 0.0045 | $ 884,862 | |
| 4 | INX/USDT | $ 0.0045 | $ 790,837 | |
| 5 | INX/USDT | $ 0.0045 | $ 235,200 | |
| 6 | INX/USDT | $ 0.0045 | $ 223,160 | |
| 7 | INX/USDT | $ 0.0045 | $ 186,679 | |
| 8 | INX/USDT | $ 0.0045 | $ 136,345 | |
| 9 | INX/USDT | $ 0.0045 | $ 79,543 | |
| 10 | Aster | INX/USDT | $ 0.0044 | $ 26,107 |
Infinex là gì?
Infinex (INX) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 955 theo vốn hóa thị trường (khoảng $15.09M).
Trang này cung cấp giá Infinex theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Infinex (INX) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 INX = |
|---|---|
| VND | 196 ₫ |
| USD | 0,007568 US$ |
| EUR | 0,006758 € |
| CNY | 0,0508 CN¥ |
| JPY | 1 ¥ |
| KRW | 10 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá INX trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Infinex Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0075
24H Thay đổi-11.60%
7D Thay đổi-24.08%
24H Cao$ 0.0052
24H Thấp$ 0.0042
24H Số tiền$ 1,812,424
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 15,094,338
xếp hạng#955
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa10,000,000,000
Tuần hoàn1,994,300,001
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-