Nhà / Tiền điện tử / IRYS

Giá Irys IRYS
xếp hạng #689Đã bao gồm
Irys Giá
$ 0.0157 -1.01%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 31,524,440
24H Số tiền
$ 1,841,976
Lượng cung lưu hành
2,000,000,000 IRYS
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.01%
24H Âm lượng
1,269,313,664 IRYS
Tỷ lệ doanh thu
0.49%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.0893
$ 0.0125
IRYS/USD
IRYS Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | IRYS/USDT | $ 0.0157 | $ 1,242,909 | |
| 2 | IRYS/USDT | $ 0.0157 | $ 1,116,031 | |
| 3 | IRYS/USDT | $ 0.0157 | $ 1,007,210 | |
| 4 | IRYS/USDT | $ 0.0157 | $ 713,063 | |
| 5 | IRYS/USDT | $ 0.0157 | $ 230,360 | |
| 6 | IRYS/USDTSWAP | $ 0.0157 | $ 156,514 | |
| 7 | IRYS/USDT | $ 0.0157 | $ 110,172 | |
| 8 | IRYS/USDT | $ 0.0157 | $ 83,338 | |
| 9 | IRYS/USDT | $ 0.0158 | $ 59,842 | |
| 10 | IRYS/USDT | $ 0.0157 | $ 23,110 |
Irys là gì?
Irys (IRYS) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 689 theo vốn hóa thị trường (khoảng $31.52M).
Trang này cung cấp giá Irys theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Irys (IRYS) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 IRYS = |
|---|---|
| VND | 409 ₫ |
| USD | 0,01576 US$ |
| EUR | 0,01406 € |
| CNY | 0,1058 CN¥ |
| JPY | 2 ¥ |
| KRW | 21 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá IRYS trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Irys Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0157
24H Thay đổi-1.01%
7D Thay đổi-3.32%
24H Cao$ 0.0163
24H Thấp$ 0.0156
24H Số tiền$ 1,841,976
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 31,524,436
xếp hạng#689
Ưu thế thị trường 0.01%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa-
Tuần hoàn2,000,000,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-