Nhà / Tiền điện tử / KMNO

Giá Kamino KMNO
xếp hạng #181Đã bao gồm
Kamino Giá
$ 0.0393 -0.30%
website chính thức
Người thám hiểm
Mã nguồn
Nhãn
DeFiSolana EcosystemLending & BorrowingBinance Ecosystem
Giá trị thị trường
$ 224,484,126
24H Số tiền
$ 6,118,213
Lượng cung lưu hành
5,697,945,559 KMNO
56.98%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
443,001,344 KMNO
Tỷ lệ doanh thu
0.10%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.2477
$ 0.0164
KMNO/USD
KMNO Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | KMNO/USDT | $ 0.0394 | $ 3,750,254 | |
| 2 | KMNO/USDT | $ 0.0393 | $ 2,401,230 | |
| 3 | KMNO/USDT | $ 0.0392 | $ 1,255,451 | |
| 4 | KMNO/USDT | $ 0.0394 | $ 1,241,363 | |
| 5 | KMNO/USDT | $ 0.0394 | $ 654,946 | |
| 6 | KMNO/USDTSWAP | $ 0.0394 | $ 603,221 | |
| 7 | KMNO/USDT | $ 0.0394 | $ 347,637 | |
| 8 | KMNO/USDT | $ 0.0393 | $ 205,967 | |
| 9 | KMNO/USDT | $ 0.0394 | $ 154,161 | |
| 10 | KMNO/USDT | $ 0.0394 | $ 34,883 |
Kamino là gì?
Kamino (KMNO) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 181 theo vốn hóa thị trường (khoảng $224.46M).
Trang này cung cấp giá Kamino theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Kamino (KMNO) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 KMNO = |
|---|---|
| VND | 1.023 ₫ |
| USD | 0,0394 US$ |
| EUR | 0,03515 € |
| CNY | 0,2645 CN¥ |
| JPY | 6 ¥ |
| KRW | 53 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá KMNO trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Kamino Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0393
24H Thay đổi-0.30%
7D Thay đổi-10.03%
24H Cao$ 0.0419
24H Thấp$ 0.0392
24H Số tiền$ 6,118,213
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 224,461,395
xếp hạng#181
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa10,000,000,000
Tuần hoàn5,697,945,559
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắnggiấy trắng
Trang mạng xã hộigov.kamino.financetwitter.com