Nhà / Tiền điện tử / KASTA

Giá Kasta KASTA
xếp hạng #2678Đã bao gồm
Kasta Giá
$ 0.0002 -0.10%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 190,135
24H Số tiền
$ 0
Lượng cung lưu hành
765,441,073 KASTA
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
0 KASTA
Tỷ lệ doanh thu
0.00%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 1.4921
$ 0.0001
KASTA/USD
KASTA Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | KASTA/USDT | $ 0.0143 | $ 74,586 | |
| 2 | KASTA/USDT | $ 0.0007 | $ 53,769 | |
| 3 | KASTA/USDT | $ 0.0001 | $ 50,987 | |
| 4 | gate-io | KASTA/USDT | $ 0.0153 | $ 29,195 |
| 5 | KASTA/USDT | $ 0.0007 | $ 26,520 | |
| 6 | KASTA/USDT | $ 0.0024 | $ 16,832 | |
| 7 | KASTA/USDT | $ 0.0001 | $ 2,151 | |
| 8 | KASTA/USDT | $ 0.0093 | $ 62 | |
| 9 | KASTA/USDT | $ 0.0102 | $ 26 | |
| 10 | KASTA/USDT | $ 0.0007 | $ 19 |
Kasta là gì?
Kasta (KASTA) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 2678 theo vốn hóa thị trường (khoảng $190136).
Trang này cung cấp giá Kasta theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Kasta (KASTA) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 KASTA = |
|---|---|
| VND | 6 ₫ |
| USD | 0,0002484 US$ |
| EUR | 0,0002216 € |
| CNY | 0,001668 CN¥ |
| JPY | 0,03926 ¥ |
| KRW | 0,3334 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá KASTA trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Kasta Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0002
24H Thay đổi-0.10%
7D Thay đổi-2.76%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 0
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 190,135
xếp hạng#2678
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa-
Tuần hoàn765,441,073
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-