Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / KASTA
KASTA logo

Giá Kasta KASTA

xếp hạng #2678Đã bao gồm
Kasta Giá
$ 0.0002 -0.10%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 190,135
24H Số tiền
$ 0
Lượng cung lưu hành
765,441,073 KASTA
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
0 KASTA
Tỷ lệ doanh thu
0.00%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 1.4921
$ 0.0001
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

KASTA/USD

KASTA Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1XXKK logoXXKKKASTA/USDT$ 0.01435,191,228 KASTA$ 74,5860.00%
2Bitunix logoBitunixKASTA/USDT$ 0.000771,774,288 KASTA$ 53,7690.00%
3MEXC logoMEXCKASTA/USDT$ 0.0001364,142,372 KASTA$ 50,9870.00%
4gate-ioKASTA/USDT$ 0.01531,899,874 KASTA$ 29,1950.00%
5Bybit logoBybitKASTA/USDT$ 0.000736,774,521 KASTA$ 26,5200.00%
6Gate logoGateKASTA/USDT$ 0.00246,734,193 KASTA$ 16,8320.00%
7BVOX logoBVOXKASTA/USDT$ 0.000115,367,662 KASTA$ 2,1510.00%
8LATOKEN logoLATOKENKASTA/USDT$ 0.00936,707 KASTA$ 620.00%
9AscendEX logoAscendEXKASTA/USDT$ 0.01022,604 KASTA$ 260.00%
10TRIV logoTRIVKASTA/USDT$ 0.000726,951 KASTA$ 190.00%

Kasta là gì?

Kasta (KASTA) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 2678 theo vốn hóa thị trường (khoảng $190136).

Trang này cung cấp giá Kasta theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Kasta (KASTA) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 KASTA =
VND6 ₫
USD0,0002484 US$
EUR0,0002216 €
CNY0,001668 CN¥
JPY0,03926 ¥
KRW0,3334 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá KASTA trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Kasta Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0002
24H Thay đổi-0.10%
7D Thay đổi-2.76%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 0
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 190,135
xếp hạng#2678
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa-
Tuần hoàn765,441,073
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-