Nhà / Tiền điện tử / KAVA

Giá Kava KAVA
xếp hạng #368Đã bao gồm
Kava Giá
$ 0.0685 -0.12%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 74,194,504
24H Số tiền
$ 7,764,847
Lượng cung lưu hành
1,082,846,915 KAVA
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
231,035,648 KAVA
Tỷ lệ doanh thu
0.21%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 9.1926
$ 0.0297
KAVA/USD
KAVA Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | KAVA/USDT | $ 0.0684 | $ 3,661,586 | |
| 2 | KAVA/USDT | $ 0.0684 | $ 2,550,734 | |
| 3 | KAVA/USDT | $ 0.0683 | $ 2,300,308 | |
| 4 | KAVA/USDT | $ 0.0681 | $ 1,098,035 | |
| 5 | KAVA/USDT | $ 0.0683 | $ 393,884 | |
| 6 | KAVA/USDT | $ 0.0684 | $ 175,296 | |
| 7 | KAVA/USDT | $ 0.0684 | $ 122,868 | |
| 8 | KAVA/USDT | $ 0.0684 | $ 56,533 | |
| 9 | KAVA/USDT | $ 0.0684 | $ 41,519 | |
| 10 | KAVA/USDT | $ 0.0682 | $ 25,909 |
Kava là gì?
Kava (KAVA) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 368 theo vốn hóa thị trường (khoảng $74.20M).
Trang này cung cấp giá Kava theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Learn about Kava, CoinMarketCap Earn
Tổng quan được tổng hợp từ các nguồn công khai; chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư.
Quy đổi Kava (KAVA) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 KAVA = |
|---|---|
| VND | 1.779 ₫ |
| USD | 0,06852 US$ |
| EUR | 0,06113 € |
| CNY | 0,4601 CN¥ |
| JPY | 11 ¥ |
| KRW | 92 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá KAVA trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Kava Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0685
24H Thay đổi-0.12%
7D Thay đổi-0.07%
24H Cao$ 0.0694
24H Thấp$ 0.0680
24H Số tiền$ 7,764,847
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 74,196,455
xếp hạng#368
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa-
Tuần hoàn1,082,846,915
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-