Nhà / Tiền điện tử / KGEN

Giá KGeN KGEN
xếp hạng #688Đã bao gồm
KGeN Giá
$ 0.1576 -4.04%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 31,312,213
24H Số tiền
$ 986,519
Lượng cung lưu hành
198,677,778 KGEN
19.87%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
15,229,537 KGEN
Tỷ lệ doanh thu
0.07%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.7756
$ 0.1338
KGEN/USD
KGEN Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | KGEN/USDT | $ 0.1582 | $ 6,517,834 | |
| 2 | KGEN/USDT | $ 0.1580 | $ 1,021,773 | |
| 3 | KGEN/USDT | $ 0.1585 | $ 797,776 | |
| 4 | KGEN/USDT | $ 0.1584 | $ 498,395 | |
| 5 | KGEN/USDT | $ 0.1581 | $ 387,317 | |
| 6 | KGEN/USDT | $ 0.1584 | $ 115,047 | |
| 7 | KGEN/USDT | $ 0.1584 | $ 105,015 | |
| 8 | KGEN/USDTSWAP | $ 0.1583 | $ 86,051 | |
| 9 | KGEN/USDT | $ 0.1584 | $ 77,630 | |
| 10 | KGEN/USDT | $ 0.1583 | $ 47,860 |
KGeN là gì?
KGeN (KGEN) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 688 theo vốn hóa thị trường (khoảng $31.30M).
Trang này cung cấp giá KGeN theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi KGeN (KGEN) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 KGEN = |
|---|---|
| VND | 4.092 ₫ |
| USD | 0,1576 US$ |
| EUR | 0,1406 € |
| CNY | 1,06 CN¥ |
| JPY | 25 ¥ |
| KRW | 212 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá KGEN trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
KGeN Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.1576
24H Thay đổi-4.04%
7D Thay đổi-3.64%
24H Cao$ 0.1656
24H Thấp$ 0.1574
24H Số tiền$ 986,519
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 31,297,927
xếp hạng#688
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn198,677,778
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-