Nhà / Tiền điện tử / LAB

Giá LAB LAB
xếp hạng #588Đã bao gồm
LAB Giá
$ 0.0498 +1.45%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 38,656,421
24H Số tiền
$ 3,342,150
Lượng cung lưu hành
775,542,856 LAB
77.55%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
63,899,632 LAB
Tỷ lệ doanh thu
0.21%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 6.6632
$ 0.0743
LAB/USD
LAB Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | LAB/USDT | $ 0.0500 | $ 8,076,204 | |
| 2 | LAB/USDT | $ 0.0500 | $ 5,178,020 | |
| 3 | LAB/USDTSWAP | $ 0.0499 | $ 4,248,144 | |
| 4 | LAB/USDT | $ 0.0499 | $ 1,421,292 | |
| 5 | LAB/USDT | $ 0.0500 | $ 1,387,683 | |
| 6 | LAB/USDT | $ 0.0501 | $ 1,213,495 | |
| 7 | LAB/USDT | $ 0.0500 | $ 967,756 | |
| 8 | LAB/USDT | $ 0.0500 | $ 693,269 | |
| 9 | LAB/USDT | $ 0.0500 | $ 661,272 | |
| 10 | LAB/USDT | $ 0.0500 | $ 341,374 |
LAB là gì?
LAB (LAB) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 588 theo vốn hóa thị trường (khoảng $38.66M).
Trang này cung cấp giá LAB theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi LAB (LAB) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 LAB = |
|---|---|
| VND | 1.294 ₫ |
| USD | 0,04984 US$ |
| EUR | 0,04447 € |
| CNY | 0,3347 CN¥ |
| JPY | 8 ¥ |
| KRW | 67 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá LAB trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
LAB Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0498
24H Thay đổi+1.45%
7D Thay đổi-5.42%
24H Cao$ 0.0510
24H Thấp$ 0.0481
24H Số tiền$ 3,342,150
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 38,656,423
xếp hạng#588
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn775,542,856
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-