Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / LAVA
LAVA logo

Giá Lava Network LAVA

xếp hạng #943Đã bao gồm
Lava Network Giá
$ 0.0205 +3.00%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 15,546,610
24H Số tiền
$ 728,401
Lượng cung lưu hành
757,851,090 LAVA
75.79%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
17,129,236 LAVA
Tỷ lệ doanh thu
0.06%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.2514
$ 0.0201
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

LAVA/USD

LAVA Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1gate-ioLAVA/USDT$ 0.078213,413,742 LAVA$ 1,049,9750.03%
2KCEX logoKCEXLAVA/USDT$ 0.05752,949,337 LAVA$ 169,6470.00%
3Bybit logoBybitLAVA/USDT$ 0.02484,091,042 LAVA$ 101,5520.00%
4WEEX logoWEEXLAVA/USDT$ 0.02482,987,551 LAVA$ 74,3020.01%
5Gate logoGateLAVA/USDT$ 0.02472,423,912 LAVA$ 60,0380.00%
6Bitunix logoBitunixLAVA/USDT$ 0.02472,134,381 LAVA$ 52,8700.01%
7MEXC logoMEXCLAVA/USDT$ 0.02482,096,722 LAVA$ 52,0800.00%
8BingX logoBingXLAVA/USDT$ 0.0602761,115 LAVA$ 45,8570.00%
9Toobit logoToobitLAVA/USDT$ 0.02471,481,278 LAVA$ 36,7210.00%
10Kraken logoKrakenLAVA/USD$ 0.0250261,813 LAVA$ 6,5420.00%

Lava Network là gì?

Lava Network (LAVA) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 943 theo vốn hóa thị trường (khoảng $15.55M).

Trang này cung cấp giá Lava Network theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Lava Network (LAVA) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 LAVA =
VND531 ₫
USD0,02051 US$
EUR0,0183 €
CNY0,1378 CN¥
JPY3 ¥
KRW28 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá LAVA trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Lava Network Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0205
24H Thay đổi+3.00%
7D Thay đổi+1.51%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 728,401
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 15,546,705
xếp hạng#943
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn757,851,090
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-