Nhà / Tiền điện tử / MAGIC

Giá Treasure MAGIC
xếp hạng #884Đã bao gồm
Treasure Giá
$ 0.0610 -0.19%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 20,598,232
24H Số tiền
$ 8,215,061
Lượng cung lưu hành
337,598,461 MAGIC
97.09%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
115,053,648 MAGIC
Tỷ lệ doanh thu
0.35%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 6.3175
$ 0.0494
MAGIC/USD
MAGIC Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | MAGIC/USDT | $ 0.0620 | $ 4,944,969 | |
| 2 | MAGIC/USDT | $ 0.0623 | $ 3,886,724 | |
| 3 | MAGIC/USDT | $ 0.0623 | $ 2,388,348 | |
| 4 | MAGIC/USDTSWAP | $ 0.0620 | $ 2,340,913 | |
| 5 | MAGIC/USDT | $ 0.0621 | $ 1,073,428 | |
| 6 | MAGIC/USDT | $ 0.0620 | $ 760,989 | |
| 7 | MAGIC/USDT | $ 0.0622 | $ 603,379 | |
| 8 | MAGIC/USDT | $ 0.0623 | $ 329,378 | |
| 9 | MAGIC/USDT | $ 0.0623 | $ 209,567 | |
| 10 | MAGIC/USDT | $ 0.0620 | $ 185,639 |
Treasure là gì?
Treasure (MAGIC) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 884 theo vốn hóa thị trường (khoảng $20.60M).
Trang này cung cấp giá Treasure theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Treasure (MAGIC) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 MAGIC = |
|---|---|
| VND | 1.584 ₫ |
| USD | 0,06101 US$ |
| EUR | 0,05443 € |
| CNY | 0,4097 CN¥ |
| JPY | 10 ¥ |
| KRW | 82 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá MAGIC trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Treasure Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0610
24H Thay đổi-0.19%
7D Thay đổi+20.82%
24H Cao$ 0.0641
24H Thấp$ 0.0605
24H Số tiền$ 8,215,061
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 20,601,709
xếp hạng#884
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa347,714,007
Tuần hoàn337,598,461
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-