Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / ME
ME logo

Giá Magic Eden ME

xếp hạng #518Đã bao gồm
Magic Eden Giá
$ 0.0760 -1.49%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 47,152,603
24H Số tiền
$ 3,273,104
Lượng cung lưu hành
620,078,154 ME
62.01%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
977,891,648 ME
Tỷ lệ doanh thu
1.96%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 13.23
$ 0.0951
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

ME/USD

ME Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Binance logoBinanceME/USDT$ 0.075922,065,338 ME$ 1,675,86227.89%
2Lbank logoLbankME/USDT$ 0.075919,645,898 ME$ 1,491,90924.83%
3Bingx logoBingxME/USDT$ 0.075917,018,965 ME$ 1,292,25021.51%
4Okx logoOkxME/USDTSWAP$ 0.07595,360,672 ME$ 406,9826.77%
5Whitebit logoWhitebitME/USDT$ 0.07534,019,028 ME$ 302,9945.04%
6Bybit logoBybitME/USDT$ 0.07593,969,953 ME$ 301,5175.02%
7Bitget logoBitgetME/USDT$ 0.07602,553,479 ME$ 194,0643.23%
8Mexc logoMexcME/USDT$ 0.07591,549,882 ME$ 117,6981.96%
9Bitunix logoBitunixME/USDT$ 0.07591,334,019 ME$ 101,3181.69%
10Hyperliquid logoHyperliquidME/USDT$ 0.07601,055,145 ME$ 80,2641.34%

Magic Eden là gì?

Magic Eden (ME) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 518 theo vốn hóa thị trường (khoảng $47.15M).

Trang này cung cấp giá Magic Eden theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Magic Eden (ME) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 ME =
VND1.975 ₫
USD0,07604 US$
EUR0,06784 €
CNY0,5106 CN¥
JPY12 ¥
KRW102 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá ME trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Magic Eden Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0760
24H Thay đổi-1.49%
7D Thay đổi-0.89%
24H Cao$ 0.0785
24H Thấp$ 0.0746
24H Số tiền$ 3,273,104
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 47,152,852
xếp hạng#518
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn620,078,154
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-