Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / MBX
MBX logo

Giá MARBLEX MBX

xếp hạng #1081Đã bao gồm
MARBLEX Giá
$ 0.0225 +0.89%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 6,257,895
24H Số tiền
$ 1,001,951
Lượng cung lưu hành
278,120,679 MBX
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
32,686,628 MBX
Tỷ lệ doanh thu
0.12%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 72.16
$ 0.0359
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

MBX/USD

MBX Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1HTX logoHTXMBX/USDT$ 0.041025,245,351 MBX$ 1,036,4260.06%
2Cofinex logoCofinexMBX/USDT$ 0.098010,290,677 MBX$ 1,009,0030.09%
3Bithumb logoBithumbMBX/KRW$ 0.04033,755,334 MBX$ 151,4510.03%
4MEXC logoMEXCMBX/USDT$ 0.04101,416,606 MBX$ 58,1250.00%
5gate-ioMBX/USDT$ 0.1955292,264 MBX$ 57,1490.00%
6Bitget logoBitgetMBX/USDT$ 0.0980538,876 MBX$ 52,8360.00%
7BYDFi logoBYDFiMBX/USDT$ 0.04091,134,940 MBX$ 46,4490.02%
8Bybit logoBybitMBX/USDT$ 0.04071,005,633 MBX$ 40,9980.00%
9OrangeX logoOrangeXMBX/USDT$ 0.0392241,211 MBX$ 9,4750.00%
10Gate logoGateMBX/USDT$ 0.040882,568 MBX$ 3,3750.00%

MARBLEX là gì?

MARBLEX (MBX) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1081 theo vốn hóa thị trường (khoảng $6.26M).

Trang này cung cấp giá MARBLEX theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi MARBLEX (MBX) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 MBX =
VND582 ₫
USD0,0225 US$
EUR0,02008 €
CNY0,1511 CN¥
JPY4 ¥
KRW30 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá MBX trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

MARBLEX Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0225
24H Thay đổi+0.89%
7D Thay đổi+2.61%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 1,001,951
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 6,257,895
xếp hạng#1081
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa-
Tuần hoàn278,120,679
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-