Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / ME
ME logo

Giá Magic Eden ME

xếp hạng #525Đã bao gồm
Magic Eden Giá
$ 0.0721 +4.19%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 44,754,140
24H Số tiền
$ 3,078,192
Lượng cung lưu hành
620,078,147 ME
62.01%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
977,891,648 ME
Tỷ lệ doanh thu
1.96%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 13.23
$ 0.0951
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

ME/USD

ME Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Binance logoBinanceME/USDT$ 0.072221,765,555 ME$ 1,572,77928.37%
2Bingx logoBingxME/USDT$ 0.072318,313,571 ME$ 1,324,25423.88%
3Lbank logoLbankME/USDT$ 0.072218,257,053 ME$ 1,319,43723.80%
4Whitebit logoWhitebitME/USDT$ 0.07194,238,821 ME$ 305,1525.50%
5Okx logoOkxME/USDTSWAP$ 0.07234,129,098 ME$ 298,6995.39%
6Bybit logoBybitME/USDT$ 0.07243,450,269 ME$ 249,7994.51%
7Mexc logoMexcME/USDT$ 0.07221,902,585 ME$ 137,4992.48%
8Bitunix logoBitunixME/USDT$ 0.07221,453,214 ME$ 105,0381.89%
9Bitget logoBitgetME/USDT$ 0.07221,406,447 ME$ 101,6431.83%
10Hyperliquid logoHyperliquidME/USDT$ 0.07231,362,851 ME$ 98,5471.78%

Magic Eden là gì?

Magic Eden (ME) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 525 theo vốn hóa thị trường (khoảng $44.75M).

Trang này cung cấp giá Magic Eden theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Magic Eden (ME) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 ME =
VND1.867 ₫
USD0,07218 US$
EUR0,06441 €
CNY0,484 CN¥
JPY11 ¥
KRW97 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá ME trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Magic Eden Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0721
24H Thay đổi+4.19%
7D Thay đổi-8.23%
24H Cao$ 0.0727
24H Thấp$ 0.0685
24H Số tiền$ 3,078,192
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 44,753,962
xếp hạng#525
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn620,078,147
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-