Nhà / Tiền điện tử / MEGA

Giá MegaETH MEGA
xếp hạng #469Đã bao gồm
MegaETH Giá
$ 0.0476 -4.42%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 53,790,925
24H Số tiền
$ 7,908,813
Lượng cung lưu hành
1,129,792,788 MEGA
11.30%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
260,540,784 MEGA
Tỷ lệ doanh thu
0.23%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.2187
$ 0.1011
MEGA/USD
MEGA Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | MEGA/USDT | $ 0.0475 | $ 6,265,482 | |
| 2 | MEGA/USDT | $ 0.0475 | $ 3,450,067 | |
| 3 | MEGA/USDT | $ 0.0476 | $ 2,430,027 | |
| 4 | MEGA/USDTSWAP | $ 0.0475 | $ 2,340,931 | |
| 5 | MEGA/USDT | $ 0.0475 | $ 1,702,547 | |
| 6 | MEGA/USDT | $ 0.0476 | $ 1,437,045 | |
| 7 | MEGA/USDT | $ 0.0475 | $ 1,390,990 | |
| 8 | MEGA/USDT | $ 0.0475 | $ 627,380 | |
| 9 | MEGA/USDT | $ 0.0475 | $ 341,634 | |
| 10 | MEGA/USDT | $ 0.0475 | $ 209,099 |
MegaETH là gì?
MegaETH (MEGA) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 469 theo vốn hóa thị trường (khoảng $53.79M).
Trang này cung cấp giá MegaETH theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi MegaETH (MEGA) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 MEGA = |
|---|---|
| VND | 1.236 ₫ |
| USD | 0,04761 US$ |
| EUR | 0,04247 € |
| CNY | 0,3197 CN¥ |
| JPY | 8 ¥ |
| KRW | 64 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá MEGA trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
MegaETH Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0476
24H Thay đổi-4.42%
7D Thay đổi+11.40%
24H Cao$ 0.0502
24H Thấp$ 0.0467
24H Số tiền$ 7,908,813
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 53,793,133
xếp hạng#469
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa10,000,000,000
Tuần hoàn1,129,792,788
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-