Nhà / Tiền điện tử / FHE

Giá Mind Network FHE
xếp hạng #787Đã bao gồm
Mind Network Giá
$ 0.0257 -10.74%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 13,301,424
24H Số tiền
$ 7,858,583
Lượng cung lưu hành
517,219,384 FHE
51.72%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
224,946,304 FHE
Tỷ lệ doanh thu
0.43%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.2821
$ 0.0146
FHE/USD
FHE Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | FHE/USDT | $ 0.0262 | $ 1,781,514 | |
| 2 | gate-io | FHE/USDT | $ 0.0962 | $ 1,283,590 |
| 3 | FHE/USDT | $ 0.0704 | $ 789,833 | |
| 4 | FHE/USDT | $ 0.0261 | $ 720,705 | |
| 5 | FHE/USDT | $ 0.0263 | $ 692,145 | |
| 6 | crmclick | FHE/USDT | $ 0.0321 | $ 664,859 |
| 7 | FHE/USDT | $ 0.0265 | $ 598,513 | |
| 8 | FHE/USDT | $ 0.0262 | $ 514,457 | |
| 9 | FHE/USDT | $ 0.0263 | $ 458,186 | |
| 10 | FHE/USDT | $ 0.0764 | $ 399,316 |
Mind Network là gì?
Mind Network (FHE) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 787 theo vốn hóa thị trường (khoảng $13.30M).
Trang này cung cấp giá Mind Network theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Mind Network (FHE) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 FHE = |
|---|---|
| VND | 668 ₫ |
| USD | 0,02572 US$ |
| EUR | 0,02294 € |
| CNY | 0,1727 CN¥ |
| JPY | 4 ¥ |
| KRW | 35 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá FHE trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Mind Network Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0257
24H Thay đổi-10.74%
7D Thay đổi+16.20%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 7,858,583
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 13,301,424
xếp hạng#787
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn517,219,384
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-