Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / MNRY
MNRY logo

Giá Moonray MNRY

xếp hạng #3553Đã bao gồm
Moonray Giá
$ 0.000031 -0.02%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 7,102
24H Số tiền
$ 38,638
Lượng cung lưu hành
222,086,026 MNRY
22.21%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
1,208,089,600 MNRY
Tỷ lệ doanh thu
5.44%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.2110
$ 0.000027
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

MNRY/USD

MNRY Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Bybit logoBybitMNRY/USDT$ 0.001746,398,897 MNRY$ 83,1550.00%
2MEXC logoMEXCMNRY/USDT$ 0.001831,689,596 MNRY$ 57,3610.00%
3AscendEX logoAscendEXMNRY/USDT$ 0.0000291,208,812,559 MNRY$ 36,2420.00%
4gate-ioMNRY/USDT$ 0.00693,168,218 MNRY$ 22,0740.00%
5WEEX logoWEEXMNRY/USDT$ 0.00421,869,106 MNRY$ 7,9680.00%
6Gate logoGateMNRY/USDT$ 0.00002829,580,899 MNRY$ 8520.00%
7KuCoin logoKuCoinMNRY/USDT$ 0.0003827,282 MNRY$ 3000.00%
8TRIV logoTRIVMNRY/USDT$ 0.001736,403 MNRY$ 650.00%
9TRIV logoTRIVMNRY/IDR$ 0.00182.1989 MNRY$ 00.00%
10CoinUp.io logoCoinUp.ioMNRY/USDT$ 0.00430 MNRY$ 00.00%

Moonray là gì?

Moonray (MNRY) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 3553 theo vốn hóa thị trường (khoảng $7102).

Trang này cung cấp giá Moonray theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Moonray (MNRY) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 MNRY =
VND0,8261 ₫
USD0,00003198 US$
EUR0,00002859 €
CNY0,0002137 CN¥
JPY0,005035 ¥
KRW0,04238 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá MNRY trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Moonray Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.000031
24H Thay đổi-0.02%
7D Thay đổi-8.62%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 38,638
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 7,102
xếp hạng#3553
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn222,086,026
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-