Nhà / Tiền điện tử / MOVE

Giá Movement MOVE
xếp hạng #546Đã bao gồm
Movement Giá
$ 0.0091 +1.93%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 42,554,078
24H Số tiền
$ 4,136,625
Lượng cung lưu hành
4,660,416,667 MOVE
46.60%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
874,839,808 MOVE
Tỷ lệ doanh thu
0.23%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 1.4489
$ 0.0167
MOVE/USD
MOVE Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | MOVE/USDT | $ 0.0091 | $ 6,546,372 | |
| 2 | MOVE/USDT | $ 0.0091 | $ 1,925,280 | |
| 3 | MOVE/USDT | $ 0.0091 | $ 1,213,084 | |
| 4 | MOVE/USDT | $ 0.0090 | $ 485,847 | |
| 5 | MOVE/USDTSWAP | $ 0.0091 | $ 341,476 | |
| 6 | MOVE/USDT | $ 0.0091 | $ 333,486 | |
| 7 | MOVE/USDT | $ 0.0091 | $ 146,461 | |
| 8 | MOVE/USDT | $ 0.0091 | $ 139,175 | |
| 9 | MOVE/USDT | $ 0.0091 | $ 105,301 | |
| 10 | MOVE/USDT | $ 0.0091 | $ 88,489 |
Movement là gì?
Movement (MOVE) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 546 theo vốn hóa thị trường (khoảng $42.54M).
Trang này cung cấp giá Movement theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Movement (MOVE) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 MOVE = |
|---|---|
| VND | 236 ₫ |
| USD | 0,009131 US$ |
| EUR | 0,008148 € |
| CNY | 0,06124 CN¥ |
| JPY | 1 ¥ |
| KRW | 12 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá MOVE trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Movement Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0091
24H Thay đổi+1.93%
7D Thay đổi-9.94%
24H Cao$ 0.0092
24H Thấp$ 0.0087
24H Số tiền$ 4,136,625
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 42,536,306
xếp hạng#546
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa10,000,000,000
Tuần hoàn4,660,416,667
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-