Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / MOVE
MOVE logo

Giá Movement MOVE

xếp hạng #549Đã bao gồm
Movement Giá
$ 0.0097 -3.37%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 43,760,868
24H Số tiền
$ 6,611,978
Lượng cung lưu hành
4,495,833,333 MOVE
44.96%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
874,839,808 MOVE
Tỷ lệ doanh thu
0.23%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 1.4489
$ 0.0167
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

MOVE/USD

MOVE Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Bingx logoBingxMOVE/USDT$ 0.0097673,051,892 MOVE$ 6,543,41046.31%
2Binance logoBinanceMOVE/USDT$ 0.0097304,559,577 MOVE$ 2,962,75520.97%
3Lbank logoLbankMOVE/USDT$ 0.0097151,444,581 MOVE$ 1,472,95010.42%
4Whitebit logoWhitebitMOVE/USDT$ 0.009682,330,831 MOVE$ 794,8215.62%
5Okx logoOkxMOVE/USDTSWAP$ 0.009780,948,730 MOVE$ 786,7405.57%
6Bybit logoBybitMOVE/USDT$ 0.009754,304,283 MOVE$ 528,3803.74%
7Bitget logoBitgetMOVE/USDT$ 0.009746,565,440 MOVE$ 452,8023.20%
8Bitunix logoBitunixMOVE/USDT$ 0.009714,059,353 MOVE$ 136,7690.97%
9Gate logoGateMOVE/USDT$ 0.009712,994,123 MOVE$ 126,0430.89%
10Hyperliquid logoHyperliquidMOVE/USDT$ 0.009712,784,629 MOVE$ 124,3430.88%

Movement là gì?

Movement (MOVE) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 549 theo vốn hóa thị trường (khoảng $43.75M).

Trang này cung cấp giá Movement theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Movement (MOVE) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 MOVE =
VND253 ₫
USD0,009734 US$
EUR0,008683 €
CNY0,06536 CN¥
JPY2 ¥
KRW13 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá MOVE trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Movement Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0097
24H Thay đổi-3.37%
7D Thay đổi+8.80%
24H Cao$ 0.0101
24H Thấp$ 0.0095
24H Số tiền$ 6,611,978
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 43,749,176
xếp hạng#549
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa10,000,000,000
Tuần hoàn4,495,833,333
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-