Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / MYX
MYX logo

Giá MYX Finance MYX

xếp hạng #971Đã bao gồm
MYX Finance Giá
$ 0.0734 +2.24%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 17,276,854
24H Số tiền
$ 4,444,048
Lượng cung lưu hành
235,212,849 MYX
23.52%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
54,795,104 MYX
Tỷ lệ doanh thu
0.18%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 19.01
$ 0.0467
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

MYX/USD

MYX Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Bingx logoBingxMYX/USDT$ 0.072590,827,521 MYX$ 6,587,72038.75%
2Kucoin logoKucoinMYX/USDT$ 0.072454,770,061 MYX$ 3,966,44723.33%
3Binance logoBinanceMYX/USDT$ 0.072540,966,814 MYX$ 2,970,50317.47%
4Lbank logoLbankMYX/USDT$ 0.072531,323,489 MYX$ 2,271,26613.36%
5Bybit logoBybitMYX/USDT$ 0.07247,179,630 MYX$ 520,4513.06%
6Bitunix logoBitunixMYX/USDT$ 0.07253,934,937 MYX$ 285,5971.68%
7Bitget logoBitgetMYX/USDT$ 0.07252,144,936 MYX$ 155,5290.91%
8Mexc logoMexcMYX/USDT$ 0.07252,042,674 MYX$ 148,1140.87%
9Gate logoGateMYX/USDT$ 0.0725728,800 MYX$ 52,8380.31%
10AsterMYX/USDT$ 0.0724275,339 MYX$ 19,9590.12%

MYX Finance là gì?

MYX Finance (MYX) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 971 theo vốn hóa thị trường (khoảng $17.28M).

Trang này cung cấp giá MYX Finance theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi MYX Finance (MYX) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 MYX =
VND1.907 ₫
USD0,07345 US$
EUR0,06553 €
CNY0,4932 CN¥
JPY12 ¥
KRW99 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá MYX trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

MYX Finance Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0734
24H Thay đổi+2.24%
7D Thay đổi-1.68%
24H Cao$ 0.0738
24H Thấp$ 0.0705
24H Số tiền$ 4,444,048
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 17,283,089
xếp hạng#971
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn235,212,849
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-