Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / NIBI
NIBI logo

Giá Nibiru NIBI

xếp hạng #2205Đã bao gồm
Nibiru Giá
$ 0.0005 -0.16%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 526,167
24H Số tiền
$ 35,758
Lượng cung lưu hành
1,039,036,169 NIBI
69.27%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
209,148,048 NIBI
Tỷ lệ doanh thu
0.21%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.9738
$ 0.0017
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

NIBI/USD

NIBI Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1MEXC logoMEXCNIBI/USDT$ 0.0018137,644,300 NIBI$ 248,7730.02%
2BitMart logoBitMartNIBI/USDT$ 0.010223,816,068 NIBI$ 243,0090.00%
3KuCoin logoKuCoinNIBI/USDT$ 0.001870,637,056 NIBI$ 127,3890.01%
4gate-ioNIBI/USDT$ 0.01594,629,135 NIBI$ 73,7980.00%
5CoinUp.io logoCoinUp.ioNIBI/USDT$ 0.001829,132,499 NIBI$ 52,8840.00%
6Bybit logoBybitNIBI/USDT$ 0.00313,127,073 NIBI$ 9,9750.00%
7CoinDCX logoCoinDCXNIBI/INR$ 0.00182,654,086 NIBI$ 4,7960.08%
8CoinEx logoCoinExNIBI/USDT$ 0.00181,425,712 NIBI$ 2,6190.00%
9Gate logoGateNIBI/USDT$ 0.0018949,705 NIBI$ 1,7240.00%
10TRIV logoTRIVNIBI/USDT$ 0.0031470 NIBI$ 1.50020.00%

Nibiru là gì?

Nibiru (NIBI) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 2205 theo vốn hóa thị trường (khoảng $526168).

Trang này cung cấp giá Nibiru theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Nibiru (NIBI) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 NIBI =
VND13 ₫
USD0,0005064 US$
EUR0,0004518 €
CNY0,003381 CN¥
JPY0,07944 ¥
KRW0,6704 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá NIBI trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Nibiru Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0005
24H Thay đổi-0.16%
7D Thay đổi-1.36%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 35,758
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 526,167
xếp hạng#2205
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,500,000,000
Tuần hoàn1,039,036,169
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-