Nhà / Tiền điện tử / NIL

Giá Nillion NIL
xếp hạng #524Đã bao gồm
Nillion Giá
$ 0.0861 -4.68%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 43,724,271
24H Số tiền
$ 16,722,760
Lượng cung lưu hành
507,772,291 NIL
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
274,619,424 NIL
Tỷ lệ doanh thu
0.61%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.9515
$ 0.0301
NIL/USD
NIL Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | NIL/USDT | $ 0.0862 | $ 19,004,008 | |
| 2 | NIL/USDT | $ 0.0864 | $ 7,122,032 | |
| 3 | NIL/USDT | $ 0.0863 | $ 6,763,478 | |
| 4 | NIL/USDT | $ 0.0863 | $ 3,019,364 | |
| 5 | NIL/USDT | $ 0.0864 | $ 2,646,916 | |
| 6 | NIL/USDT | $ 0.0862 | $ 1,924,252 | |
| 7 | NIL/USDT | $ 0.0862 | $ 1,885,276 | |
| 8 | NIL/USDT | $ 0.0862 | $ 752,151 | |
| 9 | NIL/USDT | $ 0.0866 | $ 731,714 | |
| 10 | NIL/USDT | $ 0.0863 | $ 725,329 |
Nillion là gì?
Nillion (NIL) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 524 theo vốn hóa thị trường (khoảng $43.72M).
Trang này cung cấp giá Nillion theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Nillion (NIL) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 NIL = |
|---|---|
| VND | 2.228 ₫ |
| USD | 0,08611 US$ |
| EUR | 0,07683 € |
| CNY | 0,5783 CN¥ |
| JPY | 14 ¥ |
| KRW | 116 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá NIL trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Nillion Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0861
24H Thay đổi-4.68%
7D Thay đổi+3.56%
24H Cao$ 0.0908
24H Thấp$ 0.0810
24H Số tiền$ 16,722,760
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 43,724,514
xếp hạng#524
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa-
Tuần hoàn507,772,291
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-