Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / NIL
NIL logo

Giá Nillion NIL

xếp hạng #478Đã bao gồm
Nillion Giá
$ 0.1032 +3.62%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 52,404,206
24H Số tiền
$ 49,347,730
Lượng cung lưu hành
507,743,497 NIL
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
274,619,424 NIL
Tỷ lệ doanh thu
0.61%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.9515
$ 0.0301
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

NIL/USD

NIL Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Binance logoBinanceNIL/USDT$ 0.10241,238,536,976 NIL$ 126,838,57156.23%
2Bybit logoBybitNIL/USDT$ 0.1025277,918,064 NIL$ 28,489,38012.63%
3Bitget logoBitgetNIL/USDT$ 0.1025193,000,126 NIL$ 19,796,0238.78%
4Mexc logoMexcNIL/USDT$ 0.1024131,085,609 NIL$ 13,427,0995.95%
5Hyperliquid logoHyperliquidNIL/USDT$ 0.102584,404,379 NIL$ 8,656,8503.84%
6Bingx logoBingxNIL/USDT$ 0.102484,140,997 NIL$ 8,617,7203.82%
7Bitunix logoBitunixNIL/USDT$ 0.102356,607,757 NIL$ 5,793,2372.57%
8Gate logoGateNIL/USDT$ 0.102240,523,418 NIL$ 4,144,3301.84%
9Whitebit logoWhitebitNIL/USDT$ 0.102133,810,563 NIL$ 3,453,4111.53%
10Kucoin logoKucoinNIL/USDT$ 0.101931,476,172 NIL$ 3,210,2541.42%

Nillion là gì?

Nillion (NIL) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 478 theo vốn hóa thị trường (khoảng $52.41M).

Trang này cung cấp giá Nillion theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Nillion (NIL) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 NIL =
VND2.680 ₫
USD0,1032 US$
EUR0,09207 €
CNY0,693 CN¥
JPY16 ¥
KRW139 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá NIL trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Nillion Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.1032
24H Thay đổi+3.62%
7D Thay đổi+32.82%
24H Cao$ 0.1167
24H Thấp$ 0.0970
24H Số tiền$ 49,347,730
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 52,405,827
xếp hạng#478
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa-
Tuần hoàn507,743,497
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-