Nhà / Tiền điện tử / NYAN

Giá Nyan Heroes NYAN
xếp hạng #3265Đã bao gồm
Nyan Heroes Giá
$ 0.0004 -8.19%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 45,362
24H Số tiền
$ 587
Lượng cung lưu hành
101,045,769 NYAN
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
1,599,334 NYAN
Tỷ lệ doanh thu
0.02%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.4671
$ 0.0004
NYAN/USD
NYAN Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | NYAN/USDT | $ 0.0006 | $ 1,195,714 | |
| 2 | NYAN/USDT | $ 0.0012 | $ 708,573 | |
| 3 | gate-io | NYAN/USDT | $ 0.0045 | $ 248,555 |
| 4 | NYAN/USDT | $ 0.0047 | $ 56,724 | |
| 5 | NYAN/USDT | $ 0.0013 | $ 52,814 | |
| 6 | NYAN/USDT | $ 0.0034 | $ 46,716 | |
| 7 | NYAN/USDT | $ 0.0047 | $ 39,091 | |
| 8 | NYAN/USDT | $ 0.0054 | $ 6,680 | |
| 9 | NYAN/USDT | $ 0.0049 | $ 939 | |
| 10 | NYAN/USDT | $ 0.0004 | $ 792 |
Nyan Heroes là gì?
Nyan Heroes (NYAN) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 3265 theo vốn hóa thị trường (khoảng $45362).
Trang này cung cấp giá Nyan Heroes theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Nyan Heroes (NYAN) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 NYAN = |
|---|---|
| VND | 12 ₫ |
| USD | 0,0004489 US$ |
| EUR | 0,0004005 € |
| CNY | 0,003014 CN¥ |
| JPY | 0,07092 ¥ |
| KRW | 0,6028 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá NYAN trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Nyan Heroes Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0004
24H Thay đổi-8.19%
7D Thay đổi-6.84%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 587
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 45,362
xếp hạng#3265
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa-
Tuần hoàn101,045,769
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-