Nhà / Tiền điện tử / OBOL

Giá Obol OBOL
xếp hạng #1969Đã bao gồm
Obol Giá
$ 0.0027 +4.03%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 846,977
24H Số tiền
$ 711,744
Lượng cung lưu hành
304,593,669 OBOL
60.92%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
288,858,528 OBOL
Tỷ lệ doanh thu
1.79%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.5021
$ 0.0097
OBOL/USD
OBOL Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | OBOL/USDT | $ 0.0108 | $ 1,789,426 | |
| 2 | gate-io | OBOL/USDT | $ 0.1609 | $ 1,338,364 |
| 3 | OBOL/USDT | $ 0.0101 | $ 633,290 | |
| 4 | OBOL/USDT | $ 0.1082 | $ 407,213 | |
| 5 | OBOL/USDT | $ 0.1230 | $ 283,083 | |
| 6 | OBOL/USDT | $ 0.0101 | $ 72,207 | |
| 7 | OBOL/USDT | $ 0.0101 | $ 70,838 | |
| 8 | OBOL/USDT | $ 0.0101 | $ 65,033 | |
| 9 | OBOL/USDT | $ 0.0303 | $ 61,972 | |
| 10 | OBOL/USDC | $ 0.0225 | $ 54,277 |
Obol là gì?
Obol (OBOL) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1969 theo vốn hóa thị trường (khoảng $846978).
Trang này cung cấp giá Obol theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Obol (OBOL) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 OBOL = |
|---|---|
| VND | 72 ₫ |
| USD | 0,002781 US$ |
| EUR | 0,002481 € |
| CNY | 0,01867 CN¥ |
| JPY | 0,4393 ¥ |
| KRW | 4 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá OBOL trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Obol Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0027
24H Thay đổi+4.03%
7D Thay đổi-11.50%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 711,744
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 846,977
xếp hạng#1969
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa500,000,000
Tuần hoàn304,593,669
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-