Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / ODOS
ODOS logo

Giá Odos ODOS

xếp hạng #1357Đã bao gồm
Odos Giá
$ 0.0008 -1.53%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 3,014,001
24H Số tiền
$ 251,543
Lượng cung lưu hành
3,745,357,564 ODOS
37.45%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
83,501,352 ODOS
Tỷ lệ doanh thu
0.02%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.0516
$ 0.0009
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

ODOS/USD

ODOS Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1BitMart logoBitMartODOS/USDT$ 0.004867,314,691 ODOS$ 323,4210.00%
2Paribu logoParibuODOS/TL$ 0.005537,916,192 ODOS$ 212,0780.00%
3Paribu logoParibuODOS/TRY$ 0.001178,709,424 ODOS$ 86,6390.07%
4Bybit logoBybitODOS/USDT$ 0.002335,264,071 ODOS$ 84,0540.00%
5KuCoin logoKuCoinODOS/USDT$ 0.001710,921,110 ODOS$ 19,0340.00%
6Ourbit logoOurbitODOS/USDT$ 0.00184,922,597 ODOS$ 9,0460.00%
7MEXC logoMEXCODOS/USDT$ 0.00122,098,728 ODOS$ 2,5560.00%
8Kraken logoKrakenODOS/USD$ 0.00101,628,660 ODOS$ 1,7880.00%
9BitKan logoBitKanODOS/USDT$ 0.0011940,890 ODOS$ 1,1060.00%
10binance-alphaODOS/USDC$ 0.005629,794 ODOS$ 1690.00%

Odos là gì?

Odos (ODOS) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1357 theo vốn hóa thị trường (khoảng $3.01M).

Trang này cung cấp giá Odos theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Odos (ODOS) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 ODOS =
VND21 ₫
USD0,0008047 US$
EUR0,0007179 €
CNY0,005374 CN¥
JPY0,1262 ¥
KRW1 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá ODOS trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Odos Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0008
24H Thay đổi-1.53%
7D Thay đổi-8.46%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 251,543
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 3,014,001
xếp hạng#1357
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa10,000,000,000
Tuần hoàn3,745,357,564
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-