Nhà / Tiền điện tử / EDU

Giá Open Campus EDU
xếp hạng #481Đã bao gồm
Open Campus Giá
$ 0.0618 +5.35%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 52,197,912
24H Số tiền
$ 41,500,051
Lượng cung lưu hành
843,520,833 EDU
84.35%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
253,343,024 EDU
Tỷ lệ doanh thu
0.33%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 1.6841
$ 0.0412
EDU/USD
EDU Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | EDU/USDT | $ 0.0646 | $ 41,798,794 | |
| 2 | EDU/USDT | $ 0.0647 | $ 3,527,630 | |
| 3 | EDU/USDT | $ 0.0647 | $ 3,273,712 | |
| 4 | EDU/USDT | $ 0.0647 | $ 2,070,711 | |
| 5 | EDU/USDT | $ 0.0645 | $ 922,606 | |
| 6 | EDU/USDT | $ 0.0646 | $ 817,712 | |
| 7 | EDU/USDT | $ 0.0647 | $ 719,283 | |
| 8 | Aster | EDU/USDT | $ 0.0642 | $ 309,210 |
Open Campus là gì?
Open Campus (EDU) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 481 theo vốn hóa thị trường (khoảng $52.14M).
Trang này cung cấp giá Open Campus theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Open Campus (EDU) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 EDU = |
|---|---|
| VND | 1.607 ₫ |
| USD | 0,06188 US$ |
| EUR | 0,0552 € |
| CNY | 0,4155 CN¥ |
| JPY | 10 ¥ |
| KRW | 83 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá EDU trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Open Campus Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0618
24H Thay đổi+5.35%
7D Thay đổi+28.07%
24H Cao$ 0.0674
24H Thấp$ 0.0552
24H Số tiền$ 41,500,051
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 52,139,456
xếp hạng#481
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn843,520,833
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-