Nhà / Tiền điện tử / OPG

Giá OpenGradient OPG
xếp hạng #691Đã bao gồm
OpenGradient Giá
$ 0.1358 +1.20%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 31,238,035
24H Số tiền
$ 9,749,064
Lượng cung lưu hành
229,968,750 OPG
23.00%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
2,013,088,512 OPG
Tỷ lệ doanh thu
10.60%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.4822
$ 0.1543
OPG/USD
OPG Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | OPG/USDT | $ 0.1359 | $ 2,688,152 | |
| 2 | OPG/USDT | $ 0.1355 | $ 2,062,507 | |
| 3 | OPG/USDT | $ 0.1355 | $ 2,037,111 | |
| 4 | OPG/USDT | $ 0.1356 | $ 1,668,406 | |
| 5 | OPG/USDT | $ 0.1355 | $ 1,469,560 | |
| 6 | OPG/USDT | $ 0.1353 | $ 910,402 | |
| 7 | OPG/USDTSWAP | $ 0.1355 | $ 435,130 | |
| 8 | OPG/USDT | $ 0.1358 | $ 280,585 | |
| 9 | OPG/USDT | $ 0.1356 | $ 120,995 | |
| 10 | OPG/USDT | $ 0.1356 | $ 110,308 |
OpenGradient là gì?
OpenGradient (OPG) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 691 theo vốn hóa thị trường (khoảng $31.24M).
Trang này cung cấp giá OpenGradient theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi OpenGradient (OPG) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 OPG = |
|---|---|
| VND | 3.527 ₫ |
| USD | 0,1358 US$ |
| EUR | 0,1212 € |
| CNY | 0,9121 CN¥ |
| JPY | 21 ¥ |
| KRW | 182 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá OPG trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
OpenGradient Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.1358
24H Thay đổi+1.20%
7D Thay đổi+8.02%
24H Cao$ 0.1378
24H Thấp$ 0.1296
24H Số tiền$ 9,749,064
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 31,236,858
xếp hạng#691
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn229,968,750
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-