Nhà / Tiền điện tử / OP

Giá Optimism OP
xếp hạng #153Đã bao gồm
Optimism Giá
$ 0.1332 -0.62%
website chính thức
Người thám hiểm
Mã nguồn
Nhãn
Layer 2Optimism EcosystemMade in AmericaBinance Ecosystem
Giá trị thị trường
$ 306,316,945
24H Số tiền
$ 70,867,564
Lượng cung lưu hành
2,299,624,975 OP
53.54%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.01%
24H Âm lượng
466,752,160 OP
Tỷ lệ doanh thu
0.22%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 4.8515
$ 0.0999
OP/USD
OP Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | OP/USDT | $ 0.1320 | $ 34,633,393 | |
| 2 | OP/USDT | $ 0.1318 | $ 19,534,622 | |
| 3 | OP/USDTSWAP | $ 0.1319 | $ 15,545,234 | |
| 4 | OP/USDT | $ 0.1319 | $ 14,697,998 | |
| 5 | OP/USDT | $ 0.1320 | $ 7,842,550 | |
| 6 | OP/USDT | $ 0.1316 | $ 5,518,893 | |
| 7 | OP/USDT | $ 0.1320 | $ 3,720,280 | |
| 8 | OP/USDT | $ 0.1317 | $ 1,364,696 | |
| 9 | OP/USDT | $ 0.1321 | $ 1,136,048 | |
| 10 | OP/USDT | $ 0.1314 | $ 984,932 |
Optimism là gì?
Optimism (OP) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 153 theo vốn hóa thị trường (khoảng $306.34M).
Trang này cung cấp giá Optimism theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Optimism (OP) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 OP = |
|---|---|
| VND | 3.459 ₫ |
| USD | 0,1332 US$ |
| EUR | 0,1188 € |
| CNY | 0,8944 CN¥ |
| JPY | 21 ¥ |
| KRW | 179 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá OP trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Optimism Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.1332
24H Thay đổi-0.62%
7D Thay đổi+3.92%
24H Cao$ 0.1409
24H Thấp$ 0.1309
24H Số tiền$ 70,867,564
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 306,344,045
xếp hạng#153
Ưu thế thị trường 0.01%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa4,294,967,296
Tuần hoàn2,299,624,975
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hộioptimism.mirror.xyztwitter.com