Nhà / Tiền điện tử / PELL

Giá Pell Network PELL
xếp hạng #2702Đã bao gồm
Pell Network Giá
$ 0.0001 +0.00%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 182,497
24H Số tiền
$ 0
Lượng cung lưu hành
1,092,339,090 PELL
52.02%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
51,392 PELL
Tỷ lệ doanh thu
0.00%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.0182
$ 0.0002
PELL/USD
PELL Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | PELL/USDT | $ 0.0031 | $ 533,202 | |
| 2 | PELL/USDT | $ 0.0024 | $ 533,006 | |
| 3 | PELL/USDT | $ 0.0034 | $ 276,668 | |
| 4 | PELL/USDT | $ 0.0006 | $ 97,684 | |
| 5 | gate-io | PELL/USDT | $ 0.0033 | $ 55,618 |
| 6 | PELL/USDC | $ 0.0016 | $ 39,147 | |
| 7 | PELL/USDT | $ 0.0004 | $ 37,702 | |
| 8 | PELL/USDT | $ 0.0023 | $ 32,314 | |
| 9 | PELL/USDT | $ 0.0005 | $ 5,160 | |
| 10 | PELL/USDT | $ 0.0009 | $ 4,355 |
Pell Network là gì?
Pell Network (PELL) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 2702 theo vốn hóa thị trường (khoảng $182497).
Trang này cung cấp giá Pell Network theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Pell Network (PELL) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 PELL = |
|---|---|
| VND | 4 ₫ |
| USD | 0,0001671 US$ |
| EUR | 0,000149 € |
| CNY | 0,001116 CN¥ |
| JPY | 0,02621 ¥ |
| KRW | 0,2212 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá PELL trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Pell Network Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0001
24H Thay đổi+0.00%
7D Thay đổi+1.20%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 0
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 182,497
xếp hạng#2702
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa2,100,000,000
Tuần hoàn1,092,339,090
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-