Nhà / Tiền điện tử / PRL

Giá Perle PRL
xếp hạng #901Đã bao gồm
Perle Giá
$ 0.1150 +1.64%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 20,131,825
24H Số tiền
$ 1,125,188
Lượng cung lưu hành
175,000,000 PRL
17.50%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
27,007,880 PRL
Tỷ lệ doanh thu
0.15%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.4428
$ 0.0949
PRL/USD
PRL Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | PRL/USDT | $ 0.1145 | $ 1,918,313 | |
| 2 | PRL/USDT | $ 0.1146 | $ 1,637,265 | |
| 3 | PRL/USDT | $ 0.1147 | $ 859,913 | |
| 4 | PRL/USDT | $ 0.1147 | $ 618,744 | |
| 5 | PRL/USDT | $ 1.1480 | $ 169,627 | |
| 6 | PRL/USDT | $ 0.1146 | $ 157,499 | |
| 7 | PRL/USDT | $ 0.1148 | $ 117,463 | |
| 8 | PRL/USDT | $ 0.1147 | $ 98,368 | |
| 9 | PRL/USDT | $ 0.1148 | $ 95,030 | |
| 10 | Coinbase | PRL/USDT | $ 0.1172 | $ 19,926 |
Perle là gì?
Perle (PRL) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 901 theo vốn hóa thị trường (khoảng $20.13M).
Trang này cung cấp giá Perle theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Perle (PRL) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 PRL = |
|---|---|
| VND | 2.987 ₫ |
| USD | 0,115 US$ |
| EUR | 0,1026 € |
| CNY | 0,7724 CN¥ |
| JPY | 18 ¥ |
| KRW | 154 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá PRL trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Perle Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.1150
24H Thay đổi+1.64%
7D Thay đổi-1.20%
24H Cao$ 0.1162
24H Thấp$ 0.1127
24H Số tiền$ 1,125,188
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 20,131,851
xếp hạng#901
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn175,000,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-