Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / POKT
POKT logo

Giá Pocket Network POKT

xếp hạng #884Đã bao gồm
Pocket Network Giá
$ 0.0088 -0.96%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 20,944,287
24H Số tiền
$ 383,555
Lượng cung lưu hành
2,375,562,254 POKT
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
59,362,380 POKT
Tỷ lệ doanh thu
0.03%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 3.0998
$ 0.0087
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

POKT/USD

POKT Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Bybit logoBybitPOKT/USDT$ 0.045181,589,705 POKT$ 3,680,8550.00%
2Upbit logoUpbitPOKT/KRW$ 0.011232,858,858 POKT$ 370,2450.03%
3BYDFi logoBYDFiPOKT/USDT$ 0.011614,416,573 POKT$ 167,4640.06%
4gate-ioPOKT/USDT$ 0.01136,817,813 POKT$ 77,3290.00%
5CoinUp.io logoCoinUp.ioPOKT/USDT$ 0.01154,580,382 POKT$ 53,0200.00%
6Cofinex logoCofinexPOKT/USDT$ 0.01353,689,512 POKT$ 50,0240.10%
7XXKK logoXXKKPOKT/USDT$ 0.0499934,998 POKT$ 46,7150.00%
8Bithumb logoBithumbPOKT/KRW$ 0.01113,951,823 POKT$ 44,2300.01%
9OrangeX logoOrangeXPOKT/USDT$ 0.01142,723,846 POKT$ 31,3120.00%
10BingX logoBingXPOKT/USDT$ 0.01421,964,574 POKT$ 27,9170.00%

Pocket Network là gì?

Pocket Network (POKT) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 884 theo vốn hóa thị trường (khoảng $20.94M).

Trang này cung cấp giá Pocket Network theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Pocket Network (POKT) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 POKT =
VND229 ₫
USD0,008817 US$
EUR0,007865 €
CNY0,0592 CN¥
JPY1 ¥
KRW12 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá POKT trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Pocket Network Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0088
24H Thay đổi-0.96%
7D Thay đổi+1.48%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 383,555
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 20,938,626
xếp hạng#884
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa-
Tuần hoàn2,375,562,254
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-