Nhà / Tiền điện tử / PONS
Giá PONS PONS
xếp hạng #168Đã bao gồm
PONS Giá
$ 0.3446 -1.76%
Cập nhật thời gian: 2026-10-10 06:56 (UTC+8)
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 233,969,449
24H Số tiền
$ 43,301,583
Lượng cung lưu hành
678,823,594 PONS
67.88%
24H Cao/Thấp
$ 0.3697
$ 0.3364
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
0 PONS
Tỷ lệ doanh thu
0.00%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.00000000
$ 0.00000000
PONS/USD
PONS Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | PONS/USDT | $ 0.3432 | $ 43,765,806 | |
| 2 | PONS/USDTSWAP | $ 0.3430 | $ 23,788,397 | |
| 3 | PONS/USDT | $ 0.3432 | $ 23,529,149 | |
| 4 | PONS/USDT | $ 0.3430 | $ 14,142,448 | |
| 5 | PONS/USDT | $ 0.3430 | $ 10,772,769 | |
| 6 | PONS/USDT | $ 0.3432 | $ 5,696,805 | |
| 7 | PONS/USDT | $ 0.3432 | $ 3,821,421 | |
| 8 | PONS/USDT | $ 0.3429 | $ 2,731,037 | |
| 9 | PONS/USDT | $ 0.3433 | $ 2,212,225 | |
| 10 | PONS/USDT | $ 0.3435 | $ 1,769,964 |
PONS là gì?
PONS (PONS) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 168 theo vốn hóa thị trường (khoảng $234.02M).
Trang này cung cấp giá PONS theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi PONS (PONS) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 PONS = |
|---|---|
| VND | 8.916 ₫ |
| USD | 0,3447 US$ |
| EUR | 0,3075 € |
| CNY | 2,31 CN¥ |
| JPY | 54 ¥ |
| KRW | 463 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá PONS trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
PONS Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.3446
24H Thay đổi-1.76%
7D Thay đổi+0.00%
24H Cao$ 0.3707
24H Thấp$ 0.3360
24H Số tiền$ 43,301,583
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 234,020,879
xếp hạng#168
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn678,823,594
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-