Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / PURR
PURR logo

Giá Purr PURR

xếp hạng #381Đã bao gồm
Purr Giá
$ 0.1115 -12.71%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 66,335,457
24H Số tiền
$ 2,631,302
Lượng cung lưu hành
594,776,808 PURR
59.48%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
22,895,132 PURR
Tỷ lệ doanh thu
0.04%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.6893
$ 0.0404
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

PURR/USD

PURR Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Hyperliquid logoHyperliquidPURR/USDT$ 0.110925,434,474 PURR$ 2,823,17542.77%
2Bybit logoBybitPURR/USDT$ 11.06100,752 PURR$ 1,115,22716.90%
3Lbank logoLbankPURR/USDT$ 11.0991,632 PURR$ 1,016,20715.40%
4Okx logoOkxPURR/USDTSWAP$ 11.1076,292 PURR$ 846,84312.83%
5Bitget logoBitgetPURR/USDT$ 11.1024,768 PURR$ 275,0834.17%
6Bingx logoBingxPURR/USDT$ 0.15401,727,637 PURR$ 266,0564.03%
7Htx logoHtxPURR/USDT$ 11.0713,199 PURR$ 146,1462.21%
8Mexc logoMexcPURR/USDT$ 0.1540584,829 PURR$ 90,0631.36%
9Gate logoGatePURR/USDT$ 11.171,964 PURR$ 21,9550.33%

Purr là gì?

Purr (PURR) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 381 theo vốn hóa thị trường (khoảng $66.33M).

Trang này cung cấp giá Purr theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Purr (PURR) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 PURR =
VND2.895 ₫
USD0,1115 US$
EUR0,09959 €
CNY0,7486 CN¥
JPY18 ¥
KRW149 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá PURR trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Purr Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.1115
24H Thay đổi-12.71%
7D Thay đổi-9.93%
24H Cao$ 11.94
24H Thấp$ 10.86
24H Số tiền$ 2,631,302
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 66,334,778
xếp hạng#381
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn594,776,808
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-