Nhà / Tiền điện tử / REZ

Giá Renzo REZ
xếp hạng #613Đã bao gồm
Renzo Giá
$ 0.0040 +0.49%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 37,190,433
24H Số tiền
$ 5,745,527
Lượng cung lưu hành
9,091,481,866 REZ
90.91%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
2,351,247,616 REZ
Tỷ lệ doanh thu
0.27%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.2638
$ 0.0026
REZ/USD
REZ Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | REZ/USDT | $ 0.0040 | $ 6,558,222 | |
| 2 | REZ/USDT | $ 0.0040 | $ 5,537,678 | |
| 3 | REZ/USDT | $ 0.0040 | $ 3,150,623 | |
| 4 | REZ/USDT | $ 0.0040 | $ 1,918,749 | |
| 5 | REZ/USDT | $ 0.0040 | $ 342,556 | |
| 6 | REZ/USDT | $ 0.0040 | $ 192,526 | |
| 7 | REZ/USDT | $ 0.0040 | $ 159,472 | |
| 8 | REZ/USDT | $ 0.0040 | $ 147,528 | |
| 9 | REZ/USDT | $ 0.0040 | $ 142,779 | |
| 10 | REZ/USDT | $ 0.0040 | $ 64,305 |
Renzo là gì?
Renzo (REZ) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 613 theo vốn hóa thị trường (khoảng $37.20M).
Trang này cung cấp giá Renzo theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Renzo (REZ) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 REZ = |
|---|---|
| VND | 106 ₫ |
| USD | 0,004091 US$ |
| EUR | 0,003649 € |
| CNY | 0,02747 CN¥ |
| JPY | 0,6463 ¥ |
| KRW | 5 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá REZ trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Renzo Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0040
24H Thay đổi+0.49%
7D Thay đổi-5.04%
24H Cao$ 0.0041
24H Thấp$ 0.0040
24H Số tiền$ 5,745,527
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 37,198,545
xếp hạng#613
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa10,000,000,000
Tuần hoàn9,091,481,866
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-