Nhà / Tiền điện tử / SAROS

Giá Saros SAROS
xếp hạng #1810Đã bao gồm
Saros Giá
$ 0.0002 -4.64%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 1,105,802
24H Số tiền
$ 484,778
Lượng cung lưu hành
3,720,861,212 SAROS
37.21%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
940,958,272 SAROS
Tỷ lệ doanh thu
0.30%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.4252
$ 0.0003
SAROS/USD
SAROS Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | gate-io | SAROS/USDT | $ 0.1612 | $ 2,771,398 |
| 2 | SAROS/USDT | $ 0.2111 | $ 379,501 | |
| 3 | SAROS/USDT | $ 0.0011 | $ 373,803 | |
| 4 | SAROS/USDT | $ 0.0007 | $ 161,065 | |
| 5 | SAROS/USDT | $ 0.0007 | $ 129,869 | |
| 6 | SAROS/USDT | $ 0.0007 | $ 127,497 | |
| 7 | SAROS/USDT | $ 0.0007 | $ 95,451 | |
| 8 | SAROS/USDT | $ 0.0005 | $ 69,196 | |
| 9 | SAROS/USDT | $ 0.0007 | $ 61,644 | |
| 10 | SAROS/USDT | $ 0.0017 | $ 57,265 |
Saros là gì?
Saros (SAROS) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1810 theo vốn hóa thị trường (khoảng $1.11M).
Trang này cung cấp giá Saros theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Saros (SAROS) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 SAROS = |
|---|---|
| VND | 8 ₫ |
| USD | 0,0002972 US$ |
| EUR | 0,0002651 € |
| CNY | 0,001995 CN¥ |
| JPY | 0,04695 ¥ |
| KRW | 0,3991 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá SAROS trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Saros Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0002
24H Thay đổi-4.64%
7D Thay đổi+2.62%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 484,778
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 1,105,802
xếp hạng#1810
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa10,000,000,000
Tuần hoàn3,720,861,212
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-