Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / SHRAP
SHRAP logo

Giá Shrapnel SHRAP

xếp hạng #1933Đã bao gồm
Shrapnel Giá
$ 0.0003 +1.29%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 878,552
24H Số tiền
$ 158
Lượng cung lưu hành
2,903,825,303 SHRAP
96.79%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
0 SHRAP
Tỷ lệ doanh thu
0.00%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.4362
$ 0.0003
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

SHRAP/USD

SHRAP Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1SuperEx logoSuperExSHRAP/USDT$ 0.002175,931,627 SHRAP$ 159,7830.01%
2Bybit logoBybitSHRAP/USDT$ 0.0006113,173,538 SHRAP$ 74,8260.00%
3BingX logoBingXSHRAP/USDT$ 0.001518,283,356 SHRAP$ 28,4430.00%
4KuCoin logoKuCoinSHRAP/USDT$ 0.000630,824,712 SHRAP$ 19,9600.00%
5serenitySHRAP/USDT$ 0.000716,875,188 SHRAP$ 13,3330.10%
6CoinEx logoCoinExSHRAP/USDT$ 0.00131,992,563 SHRAP$ 2,6290.00%
7BVOX logoBVOXSHRAP/USDT$ 0.00171,036,171 SHRAP$ 1,8230.00%
8crmclickSHRAP/USDT$ 0.00101,496,638 SHRAP$ 1,5560.00%
9HTX logoHTXSHRAP/USDT$ 0.00101,496,638 SHRAP$ 1,5560.00%
10Kanga Exchange logoKanga ExchangeSHRAP/USDT$ 0.00080 SHRAP$ 00.00%

Shrapnel là gì?

Shrapnel (SHRAP) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1933 theo vốn hóa thị trường (khoảng $878552).

Trang này cung cấp giá Shrapnel theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Shrapnel (SHRAP) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 SHRAP =
VND8 ₫
USD0,0003026 US$
EUR0,0002701 €
CNY0,002024 CN¥
JPY0,04745 ¥
KRW0,4008 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá SHRAP trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Shrapnel Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0003
24H Thay đổi+1.29%
7D Thay đổi+4.15%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 158
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 878,552
xếp hạng#1933
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa3,000,000,000
Tuần hoàn2,903,825,303
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-