Nhà / Tiền điện tử / SKR

Giá Seeker SKR
xếp hạng #260Đã bao gồm
Seeker Giá
$ 0.0173 -2.70%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 123,700,522
24H Số tiền
$ 1,852,562
Lượng cung lưu hành
7,140,227,973 SKR
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
369,237,472 SKR
Tỷ lệ doanh thu
0.07%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.0574
$ 0.0052
SKR/USD
SKR Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | SKR/USDT | $ 0.0173 | $ 2,282,108 | |
| 2 | SKR/USDT | $ 0.0173 | $ 1,291,674 | |
| 3 | SKR/USDT | $ 0.0173 | $ 1,261,838 | |
| 4 | SKR/USDT | $ 0.0173 | $ 399,122 | |
| 5 | SKR/USDT | $ 0.0173 | $ 246,025 | |
| 6 | SKR/USDT | $ 0.0173 | $ 235,511 | |
| 7 | SKR/USDT | $ 0.0173 | $ 167,357 | |
| 8 | SKR/USDT | $ 0.0173 | $ 129,340 | |
| 9 | SKR/USDT | $ 0.0173 | $ 114,085 | |
| 10 | SKR/USDT | $ 0.0173 | $ 38,629 |
Seeker là gì?
Seeker (SKR) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 260 theo vốn hóa thị trường (khoảng $123.68M).
Trang này cung cấp giá Seeker theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Seeker (SKR) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 SKR = |
|---|---|
| VND | 450 ₫ |
| USD | 0,01732 US$ |
| EUR | 0,01546 € |
| CNY | 0,1163 CN¥ |
| JPY | 3 ¥ |
| KRW | 23 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá SKR trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Seeker Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0173
24H Thay đổi-2.70%
7D Thay đổi-4.67%
24H Cao$ 0.0181
24H Thấp$ 0.0172
24H Số tiền$ 1,852,562
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 123,683,783
xếp hạng#260
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa-
Tuần hoàn7,140,227,973
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-