Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / SOLV
SOLV logo

Giá Solv Protocol SOLV

xếp hạng #814Đã bao gồm
Solv Protocol Giá
$ 0.0041 -0.24%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 23,968,531
24H Số tiền
$ 3,324,354
Lượng cung lưu hành
5,715,080,000 SOLV
59.16%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
2,030,306,816 SOLV
Tỷ lệ doanh thu
1.37%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.2276
$ 0.0022
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

SOLV/USD

SOLV Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Bingx logoBingxSOLV/USDT$ 0.00411,559,908,635 SOLV$ 6,526,65770.27%
2Lbank logoLbankSOLV/USDT$ 0.0041348,364,544 SOLV$ 1,457,90515.70%
3Binance logoBinanceSOLV/USDT$ 0.0041221,821,594 SOLV$ 928,1019.99%
4Bybit logoBybitSOLV/USDT$ 0.002840,776,864 SOLV$ 114,9491.24%
5Mexc logoMexcSOLV/USDT$ 0.004122,313,720 SOLV$ 93,3821.01%
6Bitunix logoBitunixSOLV/USDT$ 0.004121,512,841 SOLV$ 90,0090.97%
7Kucoin logoKucoinSOLV/USDT$ 0.004112,045,380 SOLV$ 50,3490.54%
8Gate logoGateSOLV/USDT$ 0.00414,281,182 SOLV$ 17,9510.19%
9AsterSOLV/USDT$ 0.00411,271,496 SOLV$ 5,3180.06%
10Kraken logoKrakenSOLV/USDT$ 0.00251,428,785 SOLV$ 3,6240.04%

Solv Protocol là gì?

Solv Protocol (SOLV) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 814 theo vốn hóa thị trường (khoảng $23.97M).

Trang này cung cấp giá Solv Protocol theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Solv Protocol (SOLV) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 SOLV =
VND109 ₫
USD0,004194 US$
EUR0,003741 €
CNY0,02816 CN¥
JPY0,6626 ¥
KRW6 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá SOLV trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Solv Protocol Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0041
24H Thay đổi-0.24%
7D Thay đổi+1.23%
24H Cao$ 0.0042
24H Thấp$ 0.0041
24H Số tiền$ 3,324,354
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 23,968,535
xếp hạng#814
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa9,660,000,000
Tuần hoàn5,715,080,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-