Nhà / Tiền điện tử / SOMI

Giá Somnia SOMI
xếp hạng #671Đã bao gồm
Somnia Giá
$ 0.1773 -0.01%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 28,418,679
24H Số tiền
$ 1,227,541
Lượng cung lưu hành
160,200,000 SOMI
16.02%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
34,325,880 SOMI
Tỷ lệ doanh thu
0.14%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 1.9214
$ 0.1481
SOMI/USD
SOMI Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | SOMI/USDT | $ 0.1767 | $ 7,630,018 | |
| 2 | SOMI/USDT | $ 0.1768 | $ 1,282,046 | |
| 3 | SOMI/USDT | $ 0.1769 | $ 998,973 | |
| 4 | SOMI/USDT | $ 0.1765 | $ 924,345 | |
| 5 | SOMI/USDT | $ 0.1768 | $ 663,690 | |
| 6 | SOMI/USDT | $ 0.1766 | $ 335,181 | |
| 7 | SOMI/USDT | $ 0.1767 | $ 122,076 | |
| 8 | SOMI/USDT | $ 0.1769 | $ 104,658 | |
| 9 | SOMI/USDT | $ 0.1770 | $ 100,336 | |
| 10 | SOMI/USDT | $ 0.1768 | $ 90,899 |
Somnia là gì?
Somnia (SOMI) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 671 theo vốn hóa thị trường (khoảng $28.42M).
Trang này cung cấp giá Somnia theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Somnia (SOMI) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 SOMI = |
|---|---|
| VND | 4.581 ₫ |
| USD | 0,1774 US$ |
| EUR | 0,1584 € |
| CNY | 1,19 CN¥ |
| JPY | 28 ¥ |
| KRW | 235 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá SOMI trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Somnia Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.1773
24H Thay đổi-0.01%
7D Thay đổi-9.73%
24H Cao$ 0.1831
24H Thấp$ 0.1703
24H Số tiền$ 1,227,541
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 28,418,587
xếp hạng#671
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn160,200,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-