Nhà / Tiền điện tử / SOMI

Giá Somnia SOMI
xếp hạng #635Đã bao gồm
Somnia Giá
$ 0.2145 +3.69%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 34,369,788
24H Số tiền
$ 2,433,729
Lượng cung lưu hành
160,200,000 SOMI
16.02%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
34,325,880 SOMI
Tỷ lệ doanh thu
0.14%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 1.9214
$ 0.1481
SOMI/USD
SOMI Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | SOMI/USDT | $ 0.2140 | $ 6,523,279 | |
| 2 | SOMI/USDT | $ 0.2143 | $ 1,943,334 | |
| 3 | SOMI/USDT | $ 0.2140 | $ 1,587,532 | |
| 4 | SOMI/USDT | $ 0.2143 | $ 1,353,796 | |
| 5 | SOMI/USDT | $ 0.2151 | $ 1,146,696 | |
| 6 | SOMI/USDT | $ 0.2140 | $ 477,101 | |
| 7 | SOMI/USDT | $ 0.2142 | $ 124,975 | |
| 8 | SOMI/USDT | $ 0.2143 | $ 117,384 | |
| 9 | SOMI/USDT | $ 0.2143 | $ 116,023 | |
| 10 | SOMI/USDT | $ 0.2142 | $ 94,368 |
Somnia là gì?
Somnia (SOMI) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 635 theo vốn hóa thị trường (khoảng $34.37M).
Trang này cung cấp giá Somnia theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Somnia (SOMI) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 SOMI = |
|---|---|
| VND | 5.571 ₫ |
| USD | 0,2145 US$ |
| EUR | 0,1914 € |
| CNY | 1,44 CN¥ |
| JPY | 34 ¥ |
| KRW | 288 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá SOMI trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Somnia Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.2145
24H Thay đổi+3.69%
7D Thay đổi+8.11%
24H Cao$ 0.2204
24H Thấp$ 0.2064
24H Số tiền$ 2,433,729
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 34,369,714
xếp hạng#635
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn160,200,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-