Nhà / Tiền điện tử / SOPH

Giá Sophon SOPH
xếp hạng #933Đã bao gồm
Sophon Giá
$ 0.0037 -0.27%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 18,831,796
24H Số tiền
$ 2,494,491
Lượng cung lưu hành
4,989,202,842 SOPH
49.89%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
542,246,592 SOPH
Tỷ lệ doanh thu
0.27%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.1104
$ 0.0079
SOPH/USD
SOPH Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | SOPH/USDT | $ 0.0037 | $ 6,511,037 | |
| 2 | SOPH/USDT | $ 0.0037 | $ 1,657,906 | |
| 3 | SOPH/USDT | $ 0.0037 | $ 1,084,790 | |
| 4 | SOPH/USDT | $ 0.0037 | $ 1,061,265 | |
| 5 | SOPH/USDTSWAP | $ 0.0037 | $ 282,579 | |
| 6 | SOPH/USDT | $ 0.0037 | $ 204,743 | |
| 7 | SOPH/USDT | $ 0.0037 | $ 116,158 | |
| 8 | SOPH/USDT | $ 0.0037 | $ 100,042 | |
| 9 | SOPH/USDT | $ 0.0037 | $ 94,620 | |
| 10 | SOPH/USDT | $ 0.0037 | $ 31,818 |
Sophon là gì?
Sophon (SOPH) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 933 theo vốn hóa thị trường (khoảng $18.83M).
Trang này cung cấp giá Sophon theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Sophon (SOPH) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 SOPH = |
|---|---|
| VND | 98 ₫ |
| USD | 0,003775 US$ |
| EUR | 0,003367 € |
| CNY | 0,02534 CN¥ |
| JPY | 0,5963 ¥ |
| KRW | 5 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá SOPH trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Sophon Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0037
24H Thay đổi-0.27%
7D Thay đổi+7.23%
24H Cao$ 0.0038
24H Thấp$ 0.0037
24H Số tiền$ 2,494,491
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 18,833,200
xếp hạng#933
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa10,000,000,000
Tuần hoàn4,989,202,842
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-